WorksheetsNGAN HANG TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG
Total questions: 132
Worksheet time: 1hrs 6mins
Name
Class
Date
1.
forget
a)
Quên
b)
Nhớ
c)
Tùy hứng
d)
Ghi chú
2.
kind
a)
Tốt bụng
b)
Nhớ
c)
Tùy hứng
d)
Ghi chú
3.
simply
a)
Đơn giản
b)
Nhớ
c)
Tốt bụng
d)
Ghi chú
4.
happily
a)
Hạnh phúc
b)
Nhớ
c)
Tốt bụng
d)
Đơn giản
5.
Free
a)
Rảnh rỗi
b)
Hạnh phúc
c)
Tốt bụng
d)
Đơn giản
6.
Busy
a)
Bận rộn
b)
Hạnh phúc
c)
Rảnh rỗi
d)
Đơn giản
7.
Finish
a)
Hoàn thành
b)
Hạnh phúc
c)
Rảnh rỗi
d)
Bận rộn
8.
Football match
a)
Trận đấu bóng đá
b)
Hạnh phúc
c)
Rảnh rỗi
d)
Trận đấu cầu lông
9.
Promise
a)
Hứa hẹn
b)
Hạnh phúc
c)
Rảnh rỗi
d)
Trận đấu cầu lông
10.
convenient
a)
Thuận tiện
b)
Hạnh phúc
c)
Rảnh rỗi
d)
Nhanh gọn
11.
Thoughtful
a)
Thấu đáo
b)
Hạnh phúc
c)
Suy nghĩ
d)
Nhanh gọn
12.
Team
a)
Đội, nhóm
b)
Hạnh phúc
c)
Suy nghĩ
d)
Nhanh gọn
13.
exciting
a)
Hào hứng
b)
Đội, nhóm
c)
Suy nghĩ
d)
Nhanh gọn
14.
What a pity
a)
Thật là tồi tệ, khủng khiếp
b)
Thật là vui
c)
Thật là tốt
d)
Thật là đã
15.
Business trip
a)
Chuyến đi công tác
b)
Chuyến đi du lịch
c)
Chuyến đi trải nghiệm
d)
Chuyến đi học
16.
Meeting
a)
Cuộc họp
b)
Cuộc hẹn
c)
Cuộc nói chuyện
d)
Cuộc đi chơi
17.
Lunch
a)
Ăn trưa
b)
Ăn sáng
c)
Ăn tối
d)
Ăn khuya
18.
Dinner
a)
Ăn tối
b)
Ăn sáng
c)
Ăn xế
d)
Ăn khuya
19.
Hang Up
a)
Gác máy
b)
Nghe máy
c)
Nhá máy
d)
Phá máy
20.
Appointment
a)
Cuộc hẹn
b)
Đi chơi
c)
Đi học
d)
Đi uống coffee
21.
Well done
a)
Làm tốt lắm
b)
Xứng đáng
c)
Chúc mừng
d)
Rất hài lòng về bạn
22.
Well deserved
a)
Làm tốt lắm
b)
Xứng đáng
c)
Chúc mừng
d)
Rất hài lòng về bạn
23.
Good for you
a)
Làm tốt lắm
b)
Xứng đáng
c)
Chúc mừng
d)
Rất hài lòng về bạn
24.
I’m so pleased for you
a)
Làm tốt lắm
b)
Xứng đáng
c)
Chúc mừng
d)
Rất hài lòng về bạn
25.
Way to go
a)
Làm tốt lắm
b)
Xứng đáng
c)
Chúc mừng
d)
Giỏi quá
26.
Great job
a)
Làm tốt lắm
b)
Xứng đáng
c)
Chúc mừng
d)
Giỏi quá
27.
Nice you
a)
Bạn tốt thế
b)
Xứng đáng
c)
Chúc mừng
d)
Giỏi quá
28.
Get in
a)
Đi vào
b)
Xứng đáng
c)
Chúc mừng
d)
Giỏi quá
29.
Wonderful
a)
Tuyệt vời
b)
Xứng đáng
c)
Chúc mừng
d)
Giỏi quá
30.
Amazing
a)
Tuyệt vời
b)
Xứng đáng
c)
Chúc mừng
d)
Giỏi quá
31.
Impressive
a)
Ấn tượng
b)
Xứng đáng
c)
Chúc mừng
d)
Giỏi quá
32.
Awesome
a)
Tuyệt vời
b)
Xứng đáng
c)
Chúc mừng
d)
Giỏi quá
33.
typical
a)
Điển hình, đặc trưng
b)
Xứng đáng
c)
Chúc mừng
d)
Giỏi quá
34.
theater
a)
Rạp chiếu phim
b)
Phim ảnh
c)
Vé xem phim
d)
Hình ảnh phim
35.
popcorn
a)
Bỏng ngô
b)
Chè bắp
c)
Bắp rang
d)
Bắp luộc
36.
journey
a)
Hành trình
b)
Lịch trình
c)
Du lịch
d)
Trải nghiệm
37.
recurring
a)
Lặp lại, tái diễn
b)
Sắp xếp
c)
Ổn định
d)
Trải nghiệm
38.
reflect
a)
Phản ánh
b)
Sắp xếp
c)
Ổn định
d)
Lặp lại, tái diễn
39.
glimpse
a)
Liếc
b)
Sắp xếp
c)
Ổn định
d)
Lặp lại, tái diễn
40.
grab
a)
Gói ghém
b)
Sắp xếp
c)
Ổn định
d)
Lặp lại, tái diễn
41.
fill
a)
Điền vào
b)
Sắp xếp
c)
Gói ghém
d)
Lặp lại, tái diễn
42.
join
a)
Tham gia vào
b)
Sắp xếp
c)
Gói ghém
d)
Lặp lại, tái diễn
43.
through
a)
Thông qua
b)
Sắp xếp
c)
Tham gia vào
d)
Lặp lại, tái diễn
44.
forward
a)
Chuyển tiếp
b)
Sắp xếp
c)
Tham gia vào
d)
Lặp lại, tái diễn
45.
house
a)
Nhà đất
b)
Nhà gỗ
c)
Nhà cao tầng
d)
Nhà hộp
46.
apartment
a)
Chung cư
b)
Nhà gỗ
c)
Nhà cao tầng
d)
Nhà hộp
47.
an apartment building
a)
Một tòa chung cư
b)
Chung cư
c)
Nhà gỗ
d)
Nhà hộp
48.
Amenity
a)
Tiện ích
b)
Năng động
c)
Hiện đại
d)
Quý phái
49.
swimming pool
a)
Bể bơi
b)
Nước hồ bơi
c)
Nhân viên bể bơi
d)
Đèn hồ bơi
50.
shopping center
a)
Trung tâm thương mại
b)
Công viên
c)
Bãi đậu xe
d)
Rạp chiếu phim
51.
more pleasant and convenient
a)
Thêm vui và tiện lợi
b)
Thêm tiện lợi và vui
c)
Thêm tiện lợi và đầy đủ
d)
Thê đầy đủ và tiện lợi
52.
apartment lobby / apartment building lobby / foyer
a)
Sảnh chung cư
b)
Sảnh khách sạn
c)
Sảnh nhà
d)
Tiền sảnh
53.
a welcoming atmosphere
a)
Bầu không khí thân thiện
b)
Bầu không khí tốt
c)
Bầu không khí nồng ấm
d)
Bầu không khí hòa bình
54.
mail and package area
a)
Khu vực để đồ và thư tín
b)
Khu vực đề đồ
c)
Khu vực giữ xe
d)
Khu vực thư tín
55.
elevator
a)
Thang máy
b)
Khu vực đề đồ
c)
Thang bộ
d)
Khu vực thư tín
56.
keyless smart lock
a)
Khóa thông minh
b)
Khóa xe
c)
Khóa cổ
d)
Khóa nhà
57.
passcode door lock
a)
Khóa cần mật khẩu
b)
Khóa xe
c)
Khóa thông minh
d)
Khóa nhà
58.
door handle
a)
Tay nắm cửa
b)
Tay khóa cửa
c)
Tay cầm
d)
Tay đẩy cửa
59.
taught
a)
Dạy
b)
Học
c)
Ôn tập
d)
Kiểm tra
60.
get dressed
a)
Mặc đồ
b)
Học
c)
Ôn tập
d)
Kiểm tra
61.
button
a)
Cột/Buộc/Nhấn/Mặc
b)
Học/Buộc/Nhấn/Mặc
c)
Ôn tập/Buộc/Nhấn/Mặc
d)
Kiểm tra/Buộc/Nhấn/Mặc
62.
tie
a)
Cột
b)
Xách
c)
Mang theo
d)
Vác
63.
truth
a)
Sự thật
b)
Xách
c)
Mang theo
d)
Vác
64.
polite
a)
Lễ phép
b)
Xách
c)
Mang theo
d)
Sự thật
65.
cheered me __up
a)
Cổ vũ
b)
Xách
c)
Mang theo
d)
Sự thật
66.
completely
a)
Hoàn thành
b)
Xách
c)
Mang theo
d)
Sự thật
67.
HANDBOOK
a)
Sổ tay
b)
Xách
c)
Túi xách
d)
Sự thật
68.
MENTOR
a)
Người hướng dẫn
b)
Xách
c)
Túi xách
d)
Giáo viên
69.
UNLESS
a)
Trừ khi
b)
Xách
c)
Túi xách
d)
Giáo viên
70.
SITUATIONS
a)
Tình huống
b)
tưởng tượng
c)
quen thuộc
d)
kể chuyện
71.
CONFUSED
a)
bối rối
b)
tưởng tượng
c)
nghĩ ngợi
d)
thay đổi
72.
PROBABLY
a)
có lẽ
b)
tưởng tượng
c)
bối rối
d)
thay đổi
73.
COLLEAGUES
a)
đồng nghiệp
b)
tưởng tượng
c)
bối rối
d)
thay đổi
74.
CONVINCE
a)
thuyết phục
b)
tưởng tượng
c)
đồng nghiệp
d)
thay đổi
75.
MENTION
a)
đề cập
b)
tưởng tượng
c)
đồng nghiệp
d)
thay đổi
76.
CHAOS
a)
hỗn loạn
b)
tưởng tượng
c)
đồng nghiệp
d)
thay đổi
77.
CONTEXT
a)
bối cảnh
b)
tưởng tượng
c)
hỗn loạn
d)
thay đổi
78.
INSTEAD
a)
thay vì
b)
tưởng tượng
c)
hỗn loạn
d)
thay đổi
79.
SIMILAR
a)
tương tự
b)
tưởng tượng
c)
hỗn loạn
d)
thay đổi
80.
PREVIOUS
a)
trước đây
b)
tưởng tượng
c)
hỗn loạn
d)
thay đổi
81.
hardest
a)
khó nhất
b)
tưởng tượng
c)
hỗn loạn
d)
thay đổi
82.
earlier
a)
sớm
b)
tưởng tượng
c)
muộn
d)
mong muốn
83.
easier
a)
dễ dàng
b)
sớm
c)
muộn
d)
mong muốn
84.
useful advice
a)
lời khuyên hữu ích
b)
hữu ích
c)
lời khuyên người dùng
d)
mong muốn
85.
immigration
a)
nhập cư
b)
hữu ích
c)
lời khuyên người dùng
d)
di cư
86.
purpose
a)
mục đích, kế hoạch
b)
tiêu chí
c)
lời khuyên người dùng
d)
di cư
87.
relative
a)
họ hàng, liên quan đến
b)
mục đích, tiêu chí
c)
lời khuyên người dùng
d)
di cư
88.
luggage
a)
hành lý
b)
mục đích, tiêu chí
c)
lời khuyên người dùng
d)
di cư
89.
baggage claim area
a)
khu vực nhận hành lý
b)
hành lý
c)
sân bay
d)
hải quan
90.
directions
a)
hướng, chỉ dẫn
b)
hành lý
c)
sân bay
d)
hải quan
91.
cargo
a)
hàng hóa
b)
hành lý
c)
chỉ dẫn
d)
hải quan
92.
carousels = belt
a)
băng chuyền
b)
hành lý
c)
chỉ dẫn
d)
hải quan
93.
transportation
a)
vận tải, vận chuyển
b)
hành lý
c)
phương tiện giao thông
d)
hải quan
94.
corner
a)
góc
b)
hành lý
c)
phương tiện giao thông
d)
hải quan
95.
subway
a)
tàu điện ngầm
b)
góc
c)
phương tiện giao thông
d)
hải quan
96.
Appetizers
a)
món khai vị
b)
góc
c)
phương tiện giao thông
d)
hải quan
97.
garlic
a)
tỏi
b)
món khai vị
c)
bữa tiệc đứng
d)
bánh kem
98.
main course
a)
món chính
b)
món khai vị
c)
bữa tiệc đứng
d)
bánh kem
99.
excellent
a)
tuyệt vời
b)
món khai vị
c)
bữa tiệc đứng
d)
mong manh
100.
side dishes
a)
món ăn kèm
b)
món khai vị
c)
bữa tiệc đứng
d)
mong manh
101.
dress on the side
a)
nước chấm salad riêng
b)
món khai vị
c)
bữa tiệc đứng
d)
mong manh
102.
desert
a)
tráng miệng
b)
món khai vị
c)
bữa tiệc đứng
d)
nước chấm salad riêng
103.
compliment
a)
khen ngợi
b)
món khai vị
c)
tráng miệng
d)
nước chấm salad riêng
104.
complaints
a)
khiếu nại
b)
khen ngợi
c)
tráng miệng
d)
nước chấm salad riêng
105.
heat it up
a)
hâm nóng lại
b)
khiếu nại
c)
tráng miệng
d)
nước chấm salad riêng
106.
likewise
a)
tôi cũng vậy
b)
bạn thì sao
c)
đồng ý chứ
d)
nếu không thì
107.
siblings
a)
anh chị em họ
b)
bạn thì sao
c)
bạn thân
d)
bạn cùng lớp
108.
tradition
a)
truyền thống
b)
hiện đại
c)
tinh tế
d)
vĩ mô
109.
strong bonds
a)
liên kết bền chặt
b)
kết nối lỏng lẽo
c)
tinh tế
d)
vĩ mô
110.
discuss
a)
thảo luận
b)
kết nối lỏng lẽo
c)
thuyết trình
d)
tư vấn
111.
consider
a)
xem xét lại
b)
kết nối lỏng lẽo
c)
thuyết trình
d)
tư vấn
112.
survived
a)
tồn tại
b)
trường tồn
c)
mong manh
d)
cơ hội
113.
incredible
a)
đáng kinh ngạc
b)
trường tồn
c)
mong manh
d)
cơ hội
114.
tales
a)
câu chuyện
b)
thần thoại
c)
bà tiên
d)
ông bụt
115.
fascinating
a)
lôi cuốn
b)
thần thoại
c)
bà tiên
d)
ông bụt
116.
cherish
a)
trân trọng
b)
lôi cuốn
c)
bà tiên
d)
ông bụt
117.
heritage
a)
di sản
b)
lôi cuốn
c)
văn hóa
d)
ông bụt
118.
absolutely
a)
tuyệt đối
b)
lôi cuốn
c)
văn hóa
d)
khai thác
119.
root
a)
nguồn gốc
b)
lôi cuốn
c)
văn hóa
d)
khai thác
120.
proud
a)
tự hào
b)
lôi cuốn
c)
văn hóa
d)
khai thác
121.
resilience
a)
khả năng phục hồi
b)
thu phục
c)
thuần hóa
d)
khai thác
122.
impressive
a)
ấn tượng
b)
thu phục
c)
thuần hóa
d)
choáng ngợp
123.
gathering
a)
thu thập
b)
thu phục
c)
tính toán
d)
choáng ngợp
124.
encouraging
a)
khuyến khích
b)
thu phục
c)
tính toán
d)
thu thập
125.
nurture
a)
nuôi dưỡng
b)
thu phục
c)
tính toán
d)
thu thập
126.
passions
a)
niềm đam mê
b)
thu phục
c)
tính toán
d)
thu thập
127.
celebrating
a)
kỷ niệm
b)
thu phục
c)
tính toán
d)
thành tựu
128.
milestone
a)
cột mốc quan trọng
b)
thu phục
c)
tính toán
d)
thành tựu
129.
anniversary
a)
dịp kỷ niệm
b)
cột mốc quan trọng
c)
tính toán
d)
thành tựu
130.
significant
a)
có ý nghĩa
b)
cột mốc quan trọng
c)
tính toán
d)
thành tựu
131.
surprise
a)
sự ngạc nhiên
b)
cột mốc quan trọng
c)
tính toán
d)
thành tựu
132.
thrilled
a)
hồi hộp
b)
cột mốc quan trọng
c)
lo âu
d)
thành tựu
100 %
