wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 8 - UNIT 7 - A CLOSER LOOK 2

Total questions: 14

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ vựng cho từ sau:

thích hợp

(a)  

2.

Viết từ vựng cho từ sau:

khóa cửa

(a)  

3.

Viết từ vựng cho từ sau:

tắm

(a)  

4.

Viết từ vựng cho từ sau:

nón lá

(a)  

5.

Viết từ vựng cho từ sau:

lốc xoáy

(a)  

6.

Viết từ vựng cho từ sau:

bảo vệ

(a)  

7.

Viết từ vựng cho từ sau:

quay lại, trở lại

(a)  

8.

Viết từ vựng cho từ sau:

đám cháy

(a)  

9.

Viết từ vựng cho từ sau:

nơi cắm trại

(a)  

10.

Viết từ vựng cho từ sau:

vườn quốc gia

(a)  

11.

Viết từ vựng cho từ sau:

đi thẳng

(a)  

12.

Viết từ vựng cho từ sau:

tiểu thuyết

(a)  

13.

Viết từ vựng cho từ sau:

có sự cho phép

(a)  

14.

Choose the correct answer:

rời khỏi nhà - đã rời khỏi nhà

a)

leave home - leaved home

b)

leave home - leaves home

c)

leave home - left home

d)

leave home - leaft home