NEW
Font size
Worksheetschủ đề giao thông L22-23-24
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Dịch câu sau:
他坐火车去学校。
Tā zuò huǒchē qù Xuéxiào.
.
Anh ấy đi học bằng xe lửa.
Anh ấy đi học bằng xe đạp.
Anh ấy đi học bằng xe buýt.
Anh ấy đi học bằng xe ba gác.
这是什么?
火车
火车站
飞机
机场
这是什么?
huǒchē
Fēijī
jīchǎng
fàndiàn
饭店 fàndiàn 是什么?
máy bay
sân bay
Nhà hàng, khách sạn
xe lửa
电影院 是什么?
đây là đâu?
Việt Nam
Thượng Hải
Hong Kong
quảng trường Thiên An Môn
Bạn đi Thượng Hải bằng gì?
你怎么去上海?
Nǐ zěnme qù shànghǎi?
你怎么去北京?
Nǐ zěnme qù běijīng?
你怎么去香港?
Nǐ zěnme qù xiānggǎng?
你怎么去广州?
Nǐ zěnme qù guǎngzhōu?
Anh trai lái xe đi Canada
哥哥开车去澳大利亚
Gēgē kāichē qù àodàlìyǎ
哥哥骑车开车去加拿大
Gēgē qí chē qù jiānádà
哥哥开车去加拿大
Gēgē kāichē qù jiānádà
姐姐开车去加拿大
jiějiě kāichē qù jiānádà
怎么?
Zěnme
Thế nào?
qìchē
Xe ô tô
kāichē
Lái xe
guǎngzhōu
Quảng Châu
广州 在哪儿?
Guǎngzhōu zài nǎr?
中国
英国
越南
美国
坐
zuò
đứng
đi
học
ngồi
Ngồi máy bay
坐飞机
坐火车
坐汽车
开汽车
现在他们要去哪儿?
Xiànzài tāmen yào qù nǎr?
北京
香港
上海
广州
他们怎么去上海?
Tāmen zěnme qù shànghǎi?
他们坐飞机去上海
Tāmen zuò fēijī qù shànghǎi
他们坐火车去上海
Tāmen zuò huǒchē qù shànghǎi
他们坐火车去香港
Tāmen zuò huǒchē qù xiānggǎng
他们坐火汽车去上海
Tāmen zuò qìchē qù shànghǎi
请问 ìà gì?
pángbiān
Bên cạnh
hòubian
Phía sau
Qǐngwèn
Cho hỏi
Qiánbian
Đằng trước
右边
yòubiān
bên phải
bên trái
phía sau
phía trước
往前边走
Wǎng qián bian zǒu
đi về phía trước
đi về phía bên trái
đi về phía bên phải
đi về phía sau
后边
hòubian
Bên cạnh
Đằng trước
Phía sau
Bên phải
Bên trái
左边
zuǒbiān
后边
hòubian
前边
Qiánbian
右边
yòubiān
小猫在我旁边
Xiǎo māo zài wǒ pángbiān
tôi ở phía sau mèo con
mèo con ở phía sau tôi
mèo con ở phía trước tôi
mèo con ở bên cạnh tôi
