Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 GS6 LEVEL 2 (14-15) - CHỦ ĐỀ 5

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
Phím nào có chức năng chuyển đổi một phím sang ký tự phía trên?
a)
Shift
b)
Backspace
c)
Delete
d)
F1
2.
Phím nào có chức năng xóa ký tự bên trái?
a)
Shift
b)
Backspace
c)
Delete
d)
F1
3.
Phím nào có chức năng xóa ký tự bên phải?
a)
Shift
b)
Backspace
c)
Delete
d)
F1
4.
Phím nào có chức năng khởi chạy Trợ giúp (Help)?
a)
Shift
b)
Backspace
c)
Delete
d)
F1
5.
Phím tắt của chức năng Copy là gì?
a)
Windows Ctrl+C hay MacOS Cmd+C
b)
Windows Ctrl+A hay MacOS Cmd+A
c)
Windows Ctrl+X hay MacOS Cmd+X
d)
Windows Ctrl+V hay MacOS Cmd+V
6.
Phím tắt của chức năng Select All Text là phím gì?
a)
Windows Ctrl+C hay MacOS Cmd+C
b)
Windows Ctrl+A hay MacOS Cmd+A
c)
Windows Ctrl+X hay MacOS Cmd+X
d)
Windows Ctrl+V hay MacOS Cmd+V
7.
Phím tắt của chức năng Cut là gì?
a)
Windows Ctrl+C hay MacOS Cmd+C
b)
Windows Ctrl+A hay MacOS Cmd+A
c)
Windows Ctrl+X hay MacOS Cmd+X
d)
Windows Ctrl+V hay MacOS Cmd+V
8.
Phím tắt của chức năng Paste là gì?
a)
Windows Ctrl+C hay MacOS Cmd+C
b)
Windows Ctrl+A hay MacOS Cmd+A
c)
Windows Ctrl+X hay MacOS Cmd+X
d)
Windows Ctrl+V hay MacOS Cmd+V
9.
Bạn đang viết một bài nghiên cứu về nai ở Bắc âu. Khoảng 30 phút một lần, bạn lưu một phiên bản mới của tài liệu để theo dõi các thay đổi của mình. Tùy chọn nào sau đây thể hiện quy ước đặt tên tập tin tốt?
a)
elk.docx elk copy.docx elk draft.docx
b)
elk_draft1.docx elk_draft2.docx elk_FINAL.docx
c)
elk_original.docx elk_mod.docx elk_changed.docx
d)
myelk.docx newelk.docx elk.docx
10.
Ba phím tắt nào giúp sao chép tất cả nội dung của trang đầu tiên lên trang thứ hai?
a)
Ctrl+A (Cmd+A)
b)
Ctrl+C (Cmd+C)
c)
Ctrl+N (Cmd+N)
d)
Ctrl+P (Cmd+P)
e)
Ctrl+V (Cmd+V)
11.
Mục đích chính của việc lập phiên bản tập tin là gì?
a)
Để cho phép người dùng khôi phục các bản sao trước đó của tập tin.
b)
Để cộng tác trên cùng nội dung tập tin.
c)
Để xác định ngày tập tin được tạo.
d)
Để xác định xem tập tin là bản nháp hay là bản phát hành tạm thời (chưa phải bản cuối).
12.
Các hạn chế chỉnh sửa trong Word là gì?
a)
Hạn chế các tính năng đang hoạt động trong một ứng dụng qua cấp phép.
b)
Giới hạn các thay đổi đối với một phần cụ thể của tài liệu.
c)
Khóa phím cụ thể trên bàn phím.
d)
Tài liệu khỏi bị mở mà không mật khẩu.
13.
Quản lí yêu cầu lưu trữ tập tin không thể đặt mật khẩu trên ổ đĩa mạng. Bạn sẽ di chuyển tập tin nào?
a)
MyFile.txt
b)
MyFile.pdf
c)
MyFile.docx
d)
MyFile.ppt
14.
Nếu mật khẩu được sử dụng để bảo vệ tài liệu Microsoft Word bị mất, khóa giải mã có thể khôi phục mật khẩu.
a)
Đúng
b)
Sai
15.
Phát biểu nào là đúng khi lập phiên bản và khôi phục tài liệu? (Chọn 2)
a)
Các phiên bản trước của tập tin có thể được khôi phục.
b)
Tính năng AutoRecover có thể thay thế cho việc lưu công việc.
c)
Tính năng AutoRecover luôn được đặt thành 10 phút trong thời gian dài.
d)
Tính năng So sánh có thể được sử dụng để so sánh hai phiên bản của cùng một tập tin.
16.
Bạn hãy cho biết, khi tài liệu Word được bảo vệ bằng mật khẩu, thì điều gì sau đây được áp dụng cho tập tin đó?
a)
Tài liệu được nén lại
b)
Tài liệu bị mã hoá
c)
Tài liệu được đặt thuộc tính chỉ đọc (Read - Only)
d)
Tài liệu được đặt thuộc tính chỉ đọc - ghi (Read - Write)
17.
Tính năng Compare trong Microsoft Word có thể dùng để so sánh nhiều phiên bản của cùng một tài liệu.
a)
Đúng
b)
Sai
18.

Kết hợp từng chức năng với các phím của bàn phím. Kéo các mục ở cột bên phải sang cột bên trái tương ứng.

a)

Chụp ảnh màn hình

1.

PrtScn

b)

Chèn ký hiệu @

2.

Shift + 2

c)

Tạo thụt lề

3.

Tab

d)

Làm cho mỗi chữ cái viết hoa

4.

Caps Lock

19.

Xác định các tùy chọn bảo vệ tập tin bằng mật khẩu. Đối với mỗi câu lệnh, hãy chọn Đúng nếu nó là một tùy chọn hoặc Sai nếu nó không phải là một tùy chọn.

a)

Trong Microsoft Excel, bạn có các lựa chọn để bảo vệ bằng mật khẩu chỉ một số phần của sổ làm việc hoặc toàn bộ sổ làm việc.

1.

Đúng

b)

Trong Adobe, bạn có thể bảo vệ bằng mật khẩu khi mở tài liệu .pdf.

2.

Đúng

c)

Trong Windows 10, ở các phiên bản mới hơn bạn có thể bảo vệ các tập tin và thư mục riêng lẻ bằng mật khẩu.

3.

Sai

20.

Khi sử dụng phần mềm xử lý văn bản, bạn cần ghi nhớ các phím tắt. Hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu về phím tắt sau đây sau đây:

a)

Windows Ctrl+P hay MacOS Cmd+P = Paste

1.

Sai

b)

Windows Ctrl+X ​ hay MacOS Cmd+X = Cut

2.

Đúng

c)

Windows Ctrl+A ​ hay MacOS Cmd+A = Select All Text

3.

Đúng

d)

Windows Ctrl+E hay MacOS Cmd+E = End of Document

4.

Sai