wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第28-29課・言葉

Total questions: 73

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
売れます(うれます)
a)
Bán chạy
b)
Chỗ để hành lý trên tàu xe
c)
Chắc là
d)
Túi (áo, quần)
2.
踊ります(おどります)
a)
Múa
b)
Bán chạy
c)
Chỗ để hành lý trên tàu xe
d)
Chắc là
3.
噛みます(かみます)
a)
Nhai, cắn
b)
Múa
c)
Bán chạy
d)
Chỗ để hành lý trên tàu xe
4.
選びます(えらびます)
a)
Lựa chọn
b)
Nhai, cắn
c)
Múa
d)
Bán chạy
5.
通います(かよいます)
a)
Đi học
b)
Lựa chọn
c)
Nhai, cắn
d)
Múa
6.
メモします
a)
Ghi chép
b)
Đi học
c)
Lựa chọn
d)
Nhai, cắn
7.
真面目(まじめ)
a)
Nghiêm túc
b)
Ghi chép
c)
Đi học
d)
Lựa chọn
8.
熱心(ねっしん)
a)
Nhiệt tình
b)
Nghiêm túc
c)
Ghi chép
d)
Đi học
9.
偉い(えらい)
a)
Vĩ đại, giỏi
b)
Nhiệt tình
c)
Nghiêm túc
d)
Ghi chép
10.
ちょうどいい
a)
Vừa vặn
b)
Vĩ đại, giỏi
c)
Nhiệt tình
d)
Nghiêm túc
11.
景色(けしき)
a)
Phong cảnh
b)
Vừa vặn
c)
Vĩ đại, giỏi
d)
Nhiệt tình
12.
美容院(びよういん)
a)
Thẩm mỹ viện
b)
Phong cảnh
c)
Vừa vặn
d)
Vĩ đại, giỏi
13.
台所(だいどころ)
a)
Nhà bếp
b)
Thẩm mỹ viện
c)
Phong cảnh
d)
Vừa vặn
14.
経験(けいけん)
a)
Kinh nghiệm
b)
Nhà bếp
c)
Thẩm mỹ viện
d)
Phong cảnh
15.
力(ちから)
a)
Sức mạnh
b)
Kinh nghiệm
c)
Nhà bếp
d)
Thẩm mỹ viện
16.
人気(にんき)
a)
Được yêu thích
b)
Sức mạnh
c)
Kinh nghiệm
d)
Nhà bếp
17.
形(かたち)
a)
Hình dáng
b)
Được yêu thích
c)
Sức mạnh
d)
Kinh nghiệm
18.
色(いろ)
a)
Màu sắc
b)
Hình dáng
c)
Được yêu thích
d)
Sức mạnh
19.
味(あじ)
a)
Mùi vị
b)
Màu sắc
c)
Hình dáng
d)
Được yêu thích
20.
ガム
a)
Kẹo cao su
b)
Mùi vị
c)
Màu sắc
d)
Hình dáng
21.
品物(しなもの)
a)
Hàng hóa
b)
Kẹo cao su
c)
Mùi vị
d)
Màu sắc
22.
値段(ねだん)
a)
Giá cả
b)
Hàng hóa
c)
Kẹo cao su
d)
Mùi vị
23.
給料(きゅうりょう)
a)
Lương
b)
Giá cả
c)
Hàng hóa
d)
Kẹo cao su
24.
ボーナス
a)
Thưởng
b)
Lương
c)
Giá cả
d)
Hàng hóa
25.
ゲーム
a)
Game
b)
Thưởng
c)
Lương
d)
Giá cả
26.
番組(ばんぐみ)
a)
Chương trình truyền hình
b)
Game
c)
Thưởng
d)
Lương
27.
ドラマ
a)
Phim truyền hình
b)
Chương trình truyền hình
c)
Game
d)
Thưởng
28.
歌手(かしゅ)
a)
Ca sĩ
b)
Phim truyền hình
c)
Chương trình truyền hình
d)
Game
29.
小説(しょうせつ)
a)
Tiểu thuyết
b)
Ca sĩ
c)
Phim truyền hình
d)
Chương trình truyền hình
30.
小説家(しょうせつか)
a)
Tiểu thuyết gia
b)
Tiểu thuyết
c)
Ca sĩ
d)
Phim truyền hình
31.
息子(むすこ)
a)
Con trai
b)
Tiểu thuyết gia
c)
Tiểu thuyết
d)
Ca sĩ
32.
娘(むすめ)
a)
Con gái
b)
Con trai
c)
Tiểu thuyết gia
d)
Tiểu thuyết
33.
自分(じぶん)
a)
Tự mình
b)
Con gái
c)
Con trai
d)
Tiểu thuyết gia
34.
将来(しょうらい)
a)
Tương lai
b)
Tự mình
c)
Con gái
d)
Con trai
35.
しばらく
a)
Một lúc
b)
Tương lai
c)
Tự mình
d)
Con gái
36.
たいてい
a)
Thường thường
b)
Một lúc
c)
Tương lai
d)
Tự mình
37.
それに
a)
Hơn thế nữa
b)
Thường thường
c)
Một lúc
d)
Tương lai
38.
それで
a)
Chính vì vậy
b)
Hơn thế nữa
c)
Thường thường
d)
Một lúc
39.
じつは
a)
Thực ra thì
b)
Chính vì vậy
c)
Hơn thế nữa
d)
Thường thường
40.
開きます(あきます)
a)
Mở
b)
Thực ra thì
c)
Chính vì vậy
d)
Hơn thế nữa
41.
閉まります(しまります)
a)
Đóng
b)
Mở
c)
Thực ra thì
d)
Chính vì vậy
42.
つきます
a)
Sáng
b)
Đóng
c)
Mở
d)
Thực ra thì
43.
消えます(きえます)
a)
Tắt
b)
Sáng
c)
Đóng
d)
Mở
44.
壊れます(こわれます)
a)
Hỏng
b)
Tắt
c)
Sáng
d)
Đóng
45.
割れます(われます)
a)
Vỡ
b)
Hỏng
c)
Tắt
d)
Sáng
46.
折れます(おれます)
a)
Gãy
b)
Vỡ
c)
Hỏng
d)
Tắt
47.
破れます(やぶれます)
a)
Rách
b)
Gãy
c)
Vỡ
d)
Hỏng
48.
汚れます(よごれます)
a)
Bẩn
b)
Rách
c)
Gãy
d)
Vỡ
49.
付きます(つきます)
a)
Có / dính
b)
Bẩn
c)
Rách
d)
Gãy
50.
外れます(はずれます)
a)
Bung, rời
b)
Có / dính
c)
Bẩn
d)
Rách
51.
止まります(とまります)
a)
Dừng, đỗ
b)
Bung, rời
c)
Có / dính
d)
Bẩn
52.
間違えます(まちがえます)
a)
Nhầm
b)
Dừng, đỗ
c)
Bung, rời
d)
Có / dính
53.
落とします(おとします)
a)
Thả xuống, đánh rơi
b)
Nhầm
c)
Dừng, đỗ
d)
Bung, rời
54.
掛かります(かかります)
a)
Đóng, khóa
b)
Thả xuống, đánh rơi
c)
Nhầm
d)
Dừng, đỗ
55.
ふきます
a)
Lau chùi
b)
Đóng, khóa
c)
Thả xuống, đánh rơi
d)
Nhầm
56.
取り替えます(とりかえます)
a)
Thay
b)
Lau chùi
c)
Đóng, khóa
d)
Thả xuống, đánh rơi
57.
片づけます(かたづけます)
a)
Dọn dẹp
b)
Thay
c)
Lau chùi
d)
Đóng, khóa
58.
お皿(おさら)
a)
Đĩa
b)
Dọn dẹp
c)
Thay
d)
Lau chùi
59.
お茶碗(おちゃわん)
a)
Bát, chén con
b)
Đĩa
c)
Dọn dẹp
d)
Thay
60.
コップ
a)
Cốc
b)
Bát, chén con
c)
Đĩa
d)
Dọn dẹp
61.
ガラス
a)
Ly, thủy tinh
b)
Cốc
c)
Bát, chén con
d)
Đĩa
62.
袋(ふくろ)
a)
Túi
b)
Ly, thủy tinh
c)
Cốc
d)
Bát, chén con
63.
書類(しょるい)
a)
Giấy tờ
b)
Túi
c)
Ly, thủy tinh
d)
Cốc
64.
枝(えだ)
a)
Cành cây
b)
Giấy tờ
c)
Túi
d)
Ly, thủy tinh
65.
駅員(えきいん)
a)
Nhân viên nhà ga
b)
Cành cây
c)
Giấy tờ
d)
Túi
66.
交番(こうばん)
a)
Đồn công an
b)
Nhân viên nhà ga
c)
Cành cây
d)
Giấy tờ
67.
スピーチ
a)
Diễn văn
b)
Đồn công an
c)
Nhân viên nhà ga
d)
Cành cây
68.
返事(へんじ)
a)
Trả lời
b)
Diễn văn
c)
Đồn công an
d)
Nhân viên nhà ga
69.
お先にどうぞ(おさきにどうぞ)
a)
Mời anh/chị về trước
b)
Trả lời
c)
Diễn văn
d)
Đồn công an
70.
忘れ物
a)
Đồ bỏ quên
b)
Mời anh/chị về trước
c)
Trả lời
d)
Diễn văn
71.
ポケット
a)
Túi (áo, quần)
b)
Đồ bỏ quên
c)
Mời anh/chị về trước
d)
Trả lời
72.
確か
a)
Chắc là
b)
Túi (áo, quần)
c)
Đồ bỏ quên
d)
Mời anh/chị về trước
73.
網棚(あみだな)
a)
Chỗ để hành lý trên tàu xe
b)
Chắc là
c)
Túi (áo, quần)
d)
Đồ bỏ quên