WorksheetsTA 1. TỔNG HỢP
Total questions: 120
Worksheet time: 1hrs 6mins
giơ tay lên
(a)
bỏ tay xuống
(a)
Bạn có khỏe không?
(a)
hình tròn là gì?
thirsty
triangle
rectangle
circle
hình vuông là gì ?
rectangle
circle
square
triangle
quả cam
nose
nut
orange
octopus
Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống : hand_ up
s
d
o
w
Điền chữ còn thiếu vào chỗ trống : hands do_n
s
w
o
m
hình tròn
(a)
Bạn tên gì?
What your name?
What's your name?
Where are you from?
What's that?
hình vuông
(a)
name's / My / Sang
My name Sang
Mai name's Sang
My name's Sang
My nema's Sang
Từ " Bỏ tay xuống" trong tiếng anh là từ nào sau đây?
stand up
hands up
sit down
hands down
9
(a)
8
(a)
6
(a)
5
(a)
4
(a)
3
(a)
2
(a)
1
(a)
ngồi xuống
(a)
đứng lên
(a)
10
(a)
Số bảy trong tiếng anh được viết như thế nào?
Seves
Seven
Even
Esven
Số 3 trong tiếng anh được viết như thế nào?
Trhee
Threee
Three
There
How old are you?
five
six
seven
ten
sandwich
cookie
banana
run
Sing
swim
how many backpack in the picture?
TEN
SIX
TWO
ONE
How many babies in the picture?
ONE
THREE
FIVE
SIX
Đọc từ và chọn hình ảnh đúng với từ:
Elephant
chọn đáp án đúng với hình ảnh trên
Cookie
Banana
sandwich
snack
chọn đáp án đúng với hình ảnh trên
Banana
Snack
Sandwich
Cookie
hát
sing
run
swim
chạy
run
sing
swim
bắt đầu bằng chữ F
food
elephant
snake
bánh quy
bookie
cook
cookie
bắt đầu bằng chữ b
bắt đầu bằng chữ S
banana
Sandwich
cookie
bắt đầu chữ C
How many apples?
Có bao nhiêu quả táo ?
Four
Eight
For
Five
gia đình:
family
mother
Father
bố: (a)
mẹ: (a)
chị, em gái: (a)
anh,em trai: (a)
Đây là bố của tôi.
This is my father.
my this is father.
This my father is.
This is father my.
Sắp xếp từ: sitrse
(a)
(a)
(a)
(a)
Điền chữ cái còn thiếu:
F_od
(a)
Điền chữ cái còn thiếu:
El_phant
(a)
Điền từ còn thiếu:
This (a) my food.
Điền từ còn thiếu:
I have (a) elephant.
hình tròn
square
triangle
rectangle
hình vuông
circle
square
rectangle
triangle
cái bút mực
(a)
What shape is it? (Đây là hình gì?)
-> (a) a circle.
Qua táo
...pple ( điền A hay B )
(a)
Thursday
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 2
He can..........( Anh ấy có thể....)
run : chạy
sing : hát
eat : ăn
pencol
pencil
pincil
pelcin
iraser
ereser
orasir
eraser
It's a ...
ruler
pencil
book
eraser
It's ... crayon
(a)
It's a bag.
It's ... eraser.
(a)
It's a ...
bag
book
banana
ball
bag
bee
beef
book
crayon
Tìm cách viết đúng cho từ: pencil
bút chì
bút màu
bút mực
bút bi
Dịch sang tiếng anh: cục tẩy
pencil
eraser
ruler
crayon
Chọn đáp án đúng cho từ: thước kẻ
ruler
bag
book
crayon
Chọn cách viết đúng cho từ: cặp sách
apple
bird
bag
alligator
Dịch sang tiếng Việt: book
thước kẻ
cục tẩy
sáp màu
quyển sách
Chọn cách viết đúng cho từ: sáp màu
pen
pencil
crayon
marker
What colour is this?
RED
BLUE
GREEN
PINK
Viết từ đúng cho tranh
(a)
What colour is it?
Yellow
Green
Blue
Brown
Chọn từ đúng với tranh
Viết từ đúng cho tranh
(a)
Chọn tranh đúng với từ
What colour is it?
Red
Yellow
Orange
Peach
pen
bút
bút chì
sách
vở
Gia đình tiếng anh là gì ?
(a)
What is it?
cow
chicken
dog
cat
Điền từ thích hợp:
I like _____
cat
dog
dogs
cats
What animal is it?
It's a ..........
rabbit
cat
dog
horse
"bear": tiếng anh là
con vịt
con hươu
con gấu
Con chuột
elephant
con hổ
con sư tử
con voi
con khỉ
Tìm từ "Cái cửa"
Door
Dog
Desk
Dinosaur
What is it ?
It's a car.
It's a cup.
It's a cat.
xe ô tô
car
cup
computer
cat
Fish
Món gà, con gà
Thịt
Món cá, con cá
Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)
living room
bedroom
bathroom
dining room
Touch your _ _ _.
arm
mar
amr
your/ Touch/ ./leg
Touch leg your.
your touch leg.
Touch your leg.
This is my ..............
cat
door
cap
bear
Odd one out:
bird
cat
dog
sit down
Reorder the correct words:
book/ ./ I/ have/ a
I a book have.
have I a book.
I have a book.
I a have book.
Reorder the correct words:
book/ ./ I/ have/ a
I a book have.
have I a book.
I have a book.
I a have book.
diều
kick
kite
con chuột
mouth
mouse
what can you do?
( bạn có thể làm gì?)
I can swim
I can run
I can sing
It's a ...
bag
book
banana
ball
Chọn câu trả lời đúng
Fouus
Fours
Four
Fousr
...nt
b
e
f
Điền vào chỗ trống
...ello
h
g
a
l
Chọn câu trả lời đúng
Stand up
Listen
Sit down
Chọn đáp án đúng
sit down
stand up
listen
D is for _ _ _ _.
cap
bag
book
This is a ....................ear
c
d
p
