Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sơn Tinh - Thuỷ Tinh

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Thời gian diễn ra truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh vào thời đại nào của lịch sử dân tộc?

a)

Thời đại Văn Lang- Âu Lạc

b)

Thời nhà Lí

c)

Thời nhà Trần

d)

Thời nhà Nguyễn

2.

Nhân vật chính trong truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh là ai?

a)

Sơn Tinh

b)

Thuỷ Tinh

c)

Sơn Tinh và Thuỷ Tinh

d)

Mị Nương

3.

Cuộc chiến tranh giữa Sơn Tinh, Thủy Tinh có nguyên nhân chính từ đâu?

a)

Hùng Vương kén rể

b)

Vua Hùng đưa ra yêu cầu về lễ vật có lợi cho Sơn Tinh

c)

Sơn Tinh tài giỏi hơn Thủy Tinh

d)

Vì Sơn Tinh lấy được Mị Nương, còn Thủy Tinh thì không.

4.

Nội dung chủ yếu nổi bật trong truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh là gì?

a)

Thể hiện khát vọng muốn chính phục tự nhiên của nhân dân ta

b)

Cuộc chiến tranh chấp nguồn nước, đất đai, lãnh thổ

c)

Cuộc chiến tranh giành nàng Mị Nương

d)

Sự ngưỡng mộ của Sơn Tinh, lòng căm ghét Thủy Tinh

5.

Truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh phản ánh nét tâm lí chủ yếu của nhân dân trong lao động?

a)

Sợ hãi trước sự bí hiểm, sức mạnh của thiên nhiên

b)

Căm thù sự tàn phá của thiên nhiên

c)

Thần thánh hóa thiên nhiên, để bớt sợ hãi

d)

Vừa sùng bái, vừa mong ước chiến thắng thiên nhiên

6.

Truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh phản ánh hiện thực, mơ ước của người Việt trong công cuộc?

a)

Xây dựng đất nước

b)

Giữ gìn đất nước

c)

Đấu tranh chống thiên tai

d)

Xây dựng nền văn hóa dân tộc

7.

Truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh thuộc thể loại nào?

a)

Cổ tích

b)

Truyền thuyết

c)

Truyện ngắn

d)

Ngụ ngôn

8.

Cuộc chiến tranh giữa Sơn Tinh, Thủy Tinh luôn có kết quả thế nào?

a)

Thủy Tinh luôn thắng

b)

Sơn Tinh luôn thắng

c)

Không phân thắng bại

d)

Sơn Tinh có lúc thắng, có lúc thua

9.

Con gái của Vua Hùng tên gì?

a)

Mị Châu

b)

Mị Ngọc

c)

Mị Nương

d)

Mị Lan

10.

Lễ vật Vua Hùng thách cưới thường có ở vùng nào?

a)

Vùng biển

b)

Vùng đồng bằng

c)

Vùng núi

d)

Không có ở vùng nào

11.

Khi Thủy Tinh dâng nước đánh nhau thì Sơn Tinh đã làm gì chống trả?

a)

Sơn Tinh dời núi, bốc đồi

b)

Sơn Tinh nhờ sự trợ giúp của các thần linh trên trời

c)

Sơn Tinh nói chuyện với Thủy Tinh

d)

Sơn Tinh bỏ chạy

12.

Trong truyện Sơn Tinh - Thủy Tinh, vua Hùng đã kén chồng cho Mị Nương bằng cách:

a)

Tổ chức thi tài võ nghệ, ai thắng sẽ là người được cưới Mị Nương.

b)

Ai dâng lên nhiều của ngon vật lạ hơn thì được cưới Mị Nương.

c)

Ai chứng tỏ được lòng trung thực, sự chăm chỉ lao động thì được cưới Mị Nương.

d)

Quy định thời gian đem lễ vật đến, ai đến trước được cưới Mị Nương.

13.

Chi tiết nào sau đây không miêu tả về công chúa Mị Nương?

a)

Có nhiều phép thuật tinh thông, từng giúp nhân dân diệt trừ yêu ma.

b)

Là con gái của Hùng Vương thứ mười tám, được vua cha hết mực yêu thương 

c)

Là người đẹp như hoa.

d)

Là người có tính nết rất hiền dịu.

14.

Trong truyện "Sơn Tinh, Thủy Tinh", nhân vật Thủy Tinh có tài gì?

a)

Dời non lấp bể.

b)

Diệt trừ yêu ma quỷ quái.

c)

Gọi gió, hô mưa

d)

Biến hóa khôn lường.

15.

Chi tiết nào sau đây trong truyện Sơn Tỉnh, Thủy Tinh không mang yếu tố tưởng tượng kì ảo?

a)

Hằng năm ở nước ta thường xuyên có những trận lũ lớn.

b)

Sơn Tinh có tài dời non lấp biển.

c)

Thủy Tinh có tài hô mưa gọi gió, làm nên lũ lụt.

d)

Sơn Tinh và Thủy Tinh đánh nhau ròng rã mấy tháng trời.

16.

Khi không cưới được Mị Nương, Thủy Tinh có thái độ như thế nào ?

a)

Buồn rầu và chán nản

b)

Chấp nhận thất bại và rút lui

c)

Vô cùng tức giận, đem quân đuổi theo đánh Sơn Tinh để cướp lại Mị Nương.

d)

Vô cùng tức giận và buộc vua Hùng phải hủy bỏ hôn ước giữa Sơn Tinh và Mị Nương.

17.

Ý nghĩa của truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh là gì?

a)

giải thích hiện tượng lũ lụt

b)

thể hiện sức mạnh, ước mong của người Việt cổ muốn chế ngự thiên tai

c)

suy tôn ca ngợi công lao dựng nước của các vua Hùng.

d)

Tất cả đều đúng

18.

Vua Hùng đã thách cưới Mị Nương bằng những lễ vật gì?

a)

Một trăm ván cơm nếp, một trăm nệp bánh chưng.

b)

Chín ngà voi, chín cựa gà, chín ngựa hồng mao.

c)

Voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao, mỗi thứ một đôi.

d)

Một trăm ván cơm nếp, một trăm nệp bánh chưng, voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao, mỗi thứ một đôi.