wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

topic:11 gender equality

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

decision-making(N)

a)

phụ thuộc vào quyết định

b)

việc đưa ra quyết định

c)

quyết tâm

d)

tạo ra quyết định

2.

sự quyết tâm ,kiên định (N)

(a)  

3.

devalue(V)

a)

đánh giá cao

b)

vô ích

c)

giá trị cao

d)

đánh giá thấp

4.

có sự phân biệt đói xử(adj)

a)

discrime

b)

discriminatory

c)

discrimination

d)

discriminate

5.

sự chênh lệch (N)

a)

dispaity

b)

disparity

c)

balance

d)

advance

6.

ko cân xứng (adj)

a)

controversial

b)

disproportionate

c)

disparity

d)

debatable

7.

cuộc tranh luận (N)

a)

dispute

b)

appoinment

c)

discuss

d)

đeication

8.

dominance(N)

a)

thống trị

b)

địa vị thấp hèn

c)

địa vị thống trị

d)

xúc sắc

9.

dominant(ADj)

a)

sự ko trội

b)

lặn ,ko có tính thống trị

c)

địa vị thống trị

d)

trội ,có tính thống trị

10.

áp đảo (ADJ)

(a)  

11.

có động lực ,năng động(ADJ)

(a)  

12.

sự trang trọng, thanh lịch(ADJ)

a)

elighut

b)

elegance

c)

elephant

d)

dominance

13.

trao quyền (V)

(a)  

14.

empowerment(N)

a)

siêu nhân

b)

sự trao quyền

c)

quyền lực

d)

sức mạnh

15.

sức bền ,dẻo dai(N)

(a)  

16.

equal(adj)

a)

công cụ

b)

chất lượng

c)

công bằng

d)

bể cá

17.

cống hiến (V)

(a)  

18.

sự cống hiến (N)

(a)  

19.

sự cống hiến (N)

(a)  

20.

sự cống hiến (N)

(a)