Font size
Worksheetstopic:11 gender equality
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
decision-making(N)
phụ thuộc vào quyết định
việc đưa ra quyết định
quyết tâm
tạo ra quyết định
sự quyết tâm ,kiên định (N)
(a)
devalue(V)
đánh giá cao
vô ích
giá trị cao
đánh giá thấp
có sự phân biệt đói xử(adj)
discrime
discriminatory
discrimination
discriminate
sự chênh lệch (N)
dispaity
disparity
balance
advance
ko cân xứng (adj)
controversial
disproportionate
disparity
debatable
cuộc tranh luận (N)
dispute
appoinment
discuss
đeication
dominance(N)
thống trị
địa vị thấp hèn
địa vị thống trị
xúc sắc
dominant(ADj)
sự ko trội
lặn ,ko có tính thống trị
địa vị thống trị
trội ,có tính thống trị
áp đảo (ADJ)
(a)
có động lực ,năng động(ADJ)
(a)
sự trang trọng, thanh lịch(ADJ)
elighut
elegance
elephant
dominance
trao quyền (V)
(a)
empowerment(N)
siêu nhân
sự trao quyền
quyền lực
sức mạnh
sức bền ,dẻo dai(N)
(a)
equal(adj)
công cụ
chất lượng
công bằng
bể cá
cống hiến (V)
(a)
sự cống hiến (N)
(a)
sự cống hiến (N)
(a)
sự cống hiến (N)
(a)
