WorksheetsFME - Vocabulary quizzes: Electronic devices
Total questions: 15
Worksheet time: 2mins
thiết bị (=device)
(a)
điện thoại thông minh
(a)
máy tính xách tay
(a)
Máy tính bảng
(a)
màn hình cảm ứng
(a)
cầm tay, có thể mang theo
(a)
đa chức năng
(a)
nhỏ gọn
(a)
tân tiến, đổi mới
(a)
Thường xuyên
On a regular basics
On a regular basic
On a regular basis
On a regular basiz
Vận hành tốt
Function pretty well
Operate smoothly
Do multitask at the same time
A&B are correct
Has a diverse range of models
Cung cấp một loạt các ứng dụng hữu ích
Có nhiều mẫu mã đa dạng
Làm nhiều nhiệm vụ cùng một lúc
Cung cấp giao diện thân thiện
Offer a wide range of useful apps
Cung cấp một loạt các ứng dụng hữu ích
Vận hành tốt
Cung cấp giao diện thân thiện
Có nhiều mẫu mã đa dạng
Cung cấp giao diện thân thiện với người dùng
Operate smoothly
Offer a wide range of apps
Provide a user-freindly iterface
Do multitask at the same time
Làm nhiều nhiệm vụ cùng lúc
Function pretty well
On a regular basis
Has a diverse range of models
Do multitask at the same time
