wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna TV Unit1-9 Part 01

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.
Giáo viên (nói về nghề nghiệp)
a)
きょうし
b)
きょし
c)
ぎょうし
d)
せんせ
2.
Bạn, anh/chị (Ngôi thứ 2 số ít)
a)
あなた
b)
あんなた
c)
あなんた
d)
あのかた
3.
Vâng, dạ
a)
はい
b)
いいえ
c)
そう
d)
ねえ
4.
だいがく
a)
Đại học
b)
Ngân hàng
c)
Bệnh viện
d)
Công ty
5.
けんきゅうしゃ
a)
Nhà nghiên cứu
b)
Giáo viên
c)
Bác sĩ
d)
Ông/bà
6.
Chìa khóa
a)
かぎ
b)
かき
c)
とけい
d)
とけ
7.
そうですか。
a)
Thế à
b)
À, ờ
c)
Xin mời
d)
Xin chào
8.
めいし
a)
Danh thiếp
b)
Thẻ
c)
ô, dù
d)
Sổ tay
9.
Quầy bán hàng
a)
うりば
b)
うけつけ
c)
しつ
d)
ちか
10.
Điện thoại
a)
でんわ
b)
でんしゃ
c)
てんわ
d)
てんしゃ
11.
Nhà vệ sinh
a)
トイレ
b)
トイレー
c)
くに
d)
ネクタイ
12.
あちら
a)
Phía kia
b)
Phía này
c)
Phía nào
d)
Cái kia
13.
かいぎしつ
a)
Phòng họp
b)
Phòng học
c)
Văn phòng
d)
Phòng ăn
14.
エスカレーター
a)
Thang cuốn
b)
Thang máy
c)
Thang bộ
d)
Hành lang
15.
Thức dậy
a)
おきます
b)
べんきょうします
c)
ねます
d)
おわります
16.
ひる
a)
Trưa
b)
Chiều
c)
Tối
d)
Sáng
17.
べんきょうします
a)
Học
b)
Thi
c)
Làm việc
d)
Thức dậy
18.
Trường học
a)
がっこう
b)
がっこ
c)
かっこ
d)
かっこう
19.
ともだち
a)
Bạn bè
b)
Gia đình
c)
Một mình
d)
Người
20.
せんげつ
a)
Tháng trước
b)
Tuần trước
c)
Năm nay
d)
Năm sau
21.
Hút
a)
すいます
b)
かいます
c)
ききます
d)
とります
22.
a)
さかな
b)
さがな
c)
くたもの
d)
くだもの
23.
Cửa hàng
a)
みせ
b)
にわ
c)
みず
d)
てがみ
24.
かいます
a)
Viết
b)
Mua
c)
Đọc
d)
Nghe
25.
たべます
a)
Ăn
b)
Uống
c)
Nghe
d)
Mua
26.
Đũa
a)
はし
b)
ナイフ
c)
パソコン
d)
はな
27.
Cho, tặng
a)
あげます
b)
おげます
c)
もらいます
d)
まらいます
28.
Giấy
a)
かみ
b)
かぎ
c)
はな
d)
きっぷ
29.
おかね
a)
Tiền
b)
Giấy
c)
d)
Hoa
30.
おとうさん
a)
Bố
b)
Mẹ
c)
Cô ấy
d)
Anh ấy
31.
a)
Tay
b)
Đũa
c)
Thìa
d)
Dĩa
32.
Rảnh rỗi
a)
ひま
b)
ふるい
c)
あつい
d)
たかい
33.
あまり
a)
Không ~ lắm
b)
Rất
c)
Và, thêm nữa
d)
Nhưng ~
34.
ひくい
a)
Thấp
b)
Cao
c)
Rẻ
d)
Đắt
35.
Giỏi, khéo
a)
じょうず
b)
じょず
c)
ぞうず
d)
ぞず
36.
Món ăn
a)
りょうり
b)
りょり
c)
りょこう
d)
りょうこう
37.
Sớm, nhanh
a)
はやく
b)
ぜんぜん
c)
かない
d)
ざんねん
38.
おんがく
a)
Âm nhạc
b)
Bài hát
c)
Nhảy
d)
Việc nấu ăn
39.
だめですか。
a)
Không được à
b)
Vậy à
c)
Thế à
d)
Được chứ
40.
Học sinh/sinh viên
a)
がくせ
b)
がくせい
c)
がっせ
d)
がっせい
41.
Đây là anh/chị/ông/bà ~
a)
はじめまして
b)
こちらは~さんです。
c)
どうぞ
d)
きました
42.
Tôi
a)
あなた
b)
わたし
c)
あのひと
d)
あんなた
43.
せんせい
a)
Nhà nghiên cứu
b)
Thầy/cô
c)
Bác sĩ
d)
Học sinh
44.
だれ
a)
Bao nhiêu tuổi
b)
Ai
c)
Người kia
d)
Anh/chị/ông/bà (ngôi thứ 2)
45.
Tiếng nhật
a)
にほん
b)
にほんご
c)
にほんごう
d)
にほんじん
46.
Bút chì
a)
えんびつ
b)
えんぴつ
c)
ボールペン
d)
ポールベン
47.
Cái này (vật gần người nói)
a)
それ
b)
これ
c)
あれ
d)
あの
48.
Máy tính
a)
シャー歩ペンシル
b)
コンピューター
c)
コンピュター
d)
ノート
49.
いす
a)
Sách
b)
Ghế
c)
Máy ảnh
d)
Sổ tay
50.
[お]みやげ
a)
Tạp chí
b)
Quà lưu niệm
c)
Chìa khóa
d)
Đồng hồ
51.
ざっし
a)
Báo
b)
Tạp chí
c)
Danh thiếp
d)
Sách
52.
しんぶん
a)
Vở
b)
Báo
c)
Tạp chí
d)
Cặp
53.
かばん
a)
Bút bi
b)
Cặp, túi sách
c)
Đồng hồ
d)
Từ điển
54.
Phòng học
a)
じむしょ
b)
きょうしつ
c)
かいぎしつ
d)
しょくどう
55.
Nước
a)
でんわ
b)
みず
c)
うち
d)
ワイン
56.
Nhà ăn
a)
しょくど
b)
しょくどう
c)
しょっくど
d)
しょっくどう
57.
ここ
a)
Cái này
b)
Chỗ này
c)
Cái kia
d)
Chỗ kia
58.
(を)みせてください
a)
thế thì...
b)
Cho tôi xem...
c)
Xin chào quý khách
d)
Cho tôi...
59.
タバコ
a)
Cà vạt
b)
Thuốc lá
c)
Rượu vang
d)
Giày
60.
Thi, kiểm tra
a)
えいが
b)
しけん
c)
かいぎ
d)
あさ
61.
Cuộc họp
a)
かいき
b)
かいぎ
c)
べんきょう
d)
べんこう
62.
ねます
a)
Làm việc
b)
Ngủ
c)
Thức dậy
d)
Học
63.
きのう
a)
Hôm kia
b)
Hôm qua
c)
Hôm nay
d)
Ngày mai
64.
ゆうびんきょく
a)
Bảo tàng mỹ thuật
b)
Bưu điện
c)
Ngân hàng
d)
Bách hóa
65.
Đến
a)
いきます
b)
きます
c)
かえります
d)
ききます
66.
Tháng sau
a)
こんげつ
b)
らいげつ
c)
こんしゅう
d)
らいしゅう
67.
Sinh nhật
a)
たんじょび
b)
たんじょうび
c)
だんじょび
d)
だんじょうび
68.
Thuyền, tàu thủy
a)
ぶね
b)
ふね
c)
てんしゃ
d)
しんかんせん
69.
Ngày 20
a)
にじゅうか
b)
はつか
c)
はちか
d)
はちにち
70.
でんしゃ
a)
Tàu thủy, thuyền
b)
Tàu điện
c)
Tàu điện ngầm
d)
Máy bay
71.
かぞく
a)
Bạn bè
b)
Gia đình
c)
Cô ấy
d)
Người
72.
ひとりで
a)
Anh ta
b)
Một mình
c)
Bạn gái
d)
Đi bộ
73.
きょねん
a)
Tuần trước
b)
Năm ngoái
c)
Năm nay
d)
Năm sau
74.
Gặp
a)
のみます
b)
あいます
c)
よみます
d)
かいます
75.
Thịt
a)
くに
b)
にく
c)
たまご
d)
たまこ
76.
Báo cáo
a)
てがみ
b)
レポート
c)
しゃしん
d)
みず
77.
ごはん
a)
Bánh mì
b)
Cơm
c)
Rau
d)
78.
みます
a)
Gặp
b)
Xem, nhìn
c)
Chơi
d)
Nghe
79.
Mượn, vay
a)
かします
b)
かります
c)
ならいます
d)
おしえます
80.
Gửi
a)
かけます
b)
おくります
c)
かきます
d)
かします
81.
Mẹ
a)
ちち
b)
はは
c)
はな
d)
ぱぱ
82.
ホッチキス
a)
Cái đục lỗ
b)
Cái dập ghim
c)
Băng dính
d)
Cục tẩy
83.
おしえます
a)
Học, tập
b)
Dạy
c)
Mượn
d)
Cho mươn
84.
プレゼント
a)
Hoa
b)
Quà
c)
Giấy
d)
Áo
85.
Yên tĩnh
a)
きれい
b)
しずか
c)
にぎやか
d)
しんせつ
86.
Khó
a)
いそがしい
b)
むずかしい
c)
やさしい
d)
ちいさい
87.
Màu đen
a)
あおい
b)
くろい
c)
あかい
d)
しろい
88.
つめたい
a)
Nóng
b)
Lạnh, buốt
c)
Đẹp, sạch
d)
Mới