wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Actual Test Vol. 6 - Listening - Test 5 - Vocabulary

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
phase /feɪz/
a)
(noun). giai đoạn
b)
(adj) thành công
c)
(noun) việc chăn nuôi
d)
(verb). đảm bảo
e)
(verb). đảm bảo
2.
allocate /ˈæləˌkeɪt/
a)
(verb). phân phối tiền, thời gian cho việc gì đó
b)
(adj) nhiều
c)
(noun) tổ chim
d)
(noun). ngoại ô
e)
(verb) biểu hiện đặc điểm, tính chất chính của cái gì đó
3.
staff /stæf/
a)
(noun). nhân viên
b)
(noun). khách hàng, thường trong kinh doanh
c)
(adj) thành công
d)
(verb) giải thích, làm rõ hơn
e)
(noun) mức độ
4.
optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/
a)
(adj). lạc quan, tích cực
b)
(adj) thành công
c)
(adj). xấp xỉ, tương đối
d)
(adj) thành công
e)
(verb) đề cập đến
5.
leave /liv/
a)
(noun). nghỉ phép
b)
(verb). nộp
c)
(noun) yêu cầu
d)
(noun). ngân sách
e)
(noun) các phương tiện, công cụ, trang thiết bị
6.
chip in /ʧɪp ɪn/
a)
(verb). góp sức, hỗ trợ
b)
(noun) sự công nghiệp hóa
c)
(noun) đống
d)
(noun). nội trợ
e)
(noun). trắc nghiệm, bản điều tra
7.
assistance /əˈsɪstəns/
a)
(noun). sự giúp đỡ
b)
(noun) điện
c)
(adj) bị phai màu, bị ố
d)
(noun) học kì
e)
(noun) việc chăn nuôi
8.
pressure /ˈprɛʃər/
a)
(noun). áp lực
b)
(adj) đáng kể, to lớn
c)
(adj). liên quan đến việc nhà, liên quan đến việc nội trợ
d)
(noun) ngoại ô
e)
(noun) mái nhà
9.
questionnaire /ˌkwɛsʧəˈnɛr/
a)
(noun). trắc nghiệm, bản điều tra
b)
(adj) bị phai màu, bị ố
c)
(verb) hót
d)
(verb). thăm dò ý kiến
e)
(noun) nông nghiệp
10.
poll /poʊl/
a)
(verb). thăm dò ý kiến
b)

(verb). góp sức, hỗ trợ

c)
(verb). truy cập
d)
(verb). nối vào, gắn vào
e)
(noun) quan điểm
11.
silly /ˈsɪli/
a)
(adj). ngớ ngẩn
b)
(noun). hạn chót
c)
(noun) đống
d)
(adj) tốn công, tốn sức
e)
(adj). ngớ ngẩn
12.
function /ˈfʌŋkʃən/
a)
(verb). hoạt động
b)
(noun) trung tâm thành phố
c)
(verb). nộp
d)
(noun) sức sống, sinh lực
e)
(verb) hót
13.
appendix /əˈpɛndɪks/ (plural: appendices)
a)
(noun). phụ lục
b)
(noun). áp lực
c)
(noun) củi
d)
(adj) dột, rỉ nước
e)
(noun) các phương tiện, công cụ, trang thiết bị
14.
supplementary /ˌsʌpləˈmɛntəri/
a)
(adj). bổ sung, phụ thêm
b)
(adj) bỏ hoang
c)
(adj) hồi sức, bồi bổ sức khỏe
d)
(verb) bỏ, vứt rác
e)
(noun). nhân viên
15.
booklet /ˈbʊklɪt/
a)
(noun). sách nhỏ, sách quảng cáo
b)
(noun). sách nhỏ, sách quảng cáo
c)
(noun). lịch trình, kế hoạch
d)
(verb). đảm bảo
e)
(adj) dột, rỉ nước
16.
attach /əˈtæʧ/
a)
(verb). nối vào, gắn vào
b)
(noun) đặc trưng, nổi bật
c)
(adj). có liên quan
d)
(verb) phản đối
e)
(noun) các phương tiện, công cụ, trang thiết bị
17.
relevant /ˈrɛləvənt/
a)
(adj). có liên quan
b)
(noun) tổ chim
c)
(noun) trần nhà
d)
(noun) thứ yêu thích của ai đó
e)
(verb) xem xét
18.
access /ˈækˌsɛs/
a)
(verb). truy cập
b)
(noun). áp lực
c)
(noun) trung tâm thành phố
d)
(noun) thứ yêu thích của ai đó
e)
(noun) ngoại ô
19.
submit /səbˈmɪt/
a)
(verb). nộp
b)
(adj) nhiều
c)
(verb). tránh bị phạt, tránh bị bắt
d)
(noun) khu bảo tồn động vật hoang dã
e)
(adj). có liên quan
20.
deadline /ˈdɛˌdlaɪn/
a)
(noun). hạn chót
b)
(verb) bỏ, vứt rác
c)
(adj) rõ ràng, hiển nhiên
d)
(noun). hạn chót
e)
(noun) sức sống, sinh lực
21.
approval /əˈpruvəl/
a)
(noun). sự chấp thuận
b)
(verb) biểu hiện đặc điểm, tính chất chính của cái gì đó
c)
(verb) bỏ, vứt rác
d)
(adj). có liên quan
e)
(adj). chung với nhau
22.
mutual /ˈmjuʧuəl/
a)
(adj). chung với nhau
b)
(adj) đáng kể, to lớn
c)
(verb) sử dụng, tận dụng
d)
(noun). sự chấp thuận
e)
(adj) mạch lạc, chặt chẽ
23.
colleague /ˈkɑlig/
a)
(noun). đồng nghiệp
b)
(noun) trần nhà
c)
(adj) bỏ hoang
d)
(verb). thăm dò ý kiến
e)
(adj). bổ sung, phụ thêm
24.
guarantee /ˌgɛrənˈti/
a)
(verb). đảm bảo
b)
(noun). lịch trình, kế hoạch
c)
(noun) tổ chim
d)
(verb) đơn giản hóa quá mức
e)
(noun) lời chỉ trích, phê bình
25.
agenda /əˈʤɛndə/
a)
(noun). lịch trình, kế hoạch
b)
(adv) ban đầu, trước đây
c)
(noun) mức độ
d)
(noun) kinh phí, tổng chi phí
e)
(verb) hót
26.
budget /ˈbʌʤɪt/
a)
(noun). ngân sách
b)
(noun) trung tâm thành phố
c)
(adj) lan rộng, trên diện rộng
d)
(noun). trắc nghiệm, bản điều tra
e)
(verb) bỏ, vứt rác
27.
get away with /gɛt əˈweɪ wɪð/
a)
(verb). tránh bị phạt, tránh bị bắt
b)
(noun) địa điểm
c)
(noun) ngoại ô
d)
(adj) dột, rỉ nước
e)
(noun) điện
28.
leaky /ˈliki/
a)
(adj) dột, rỉ nước
b)
(noun) điện
c)
(noun) kinh phí, tổng chi phí
d)
(verb). thăm dò ý kiến
e)
(noun) lỗ hổng
29.
roof /ruf/
a)
(noun) mái nhà
b)
(noun) thu nhập
c)
(verb). góp sức, hỗ trợ
d)
(adj) bỏ hoang
e)
(noun) góc độ, góc nhìn
30.
substantial /səbˈstænʧəl/
a)
(adj) đáng kể, to lớn
b)
(noun) hiện tượng
c)
(noun) mái nhà
d)
(noun) đống
e)
(adj) bổ ích, làm thỏa mãn
31.
ceiling /ˈsilɪŋ/
a)
(noun) trần nhà
b)
(noun). áp lực
c)
(noun) ngoại ô
d)
(adj) vết ố
e)
(verb). tránh bị phạt, tránh bị bắt
32.
nest /nɛst/
a)
(noun) tổ chim
b)
(adj) bị phai màu, bị ố
c)
(adj). có liên quan
d)
(verb) theo đuổi
e)
(noun). sự giúp đỡ
33.
crawl /krɔl/
a)
(verb) bò
b)
(verb) đề cập đến
c)
(noun). hạn chót
d)
(noun) tổ chim
e)
(verb). đảm bảo
34.
cavity /ˈkævəti/
a)
(noun) lỗ hổng
b)
(noun). nhân viên
c)
(verb). tránh bị phạt, tránh bị bắt
d)
(adj) mang tính chính trị, tính công cộng
e)
(noun) yêu cầu
35.
address /ˈæˌdrɛs/
a)
(verb) đề cập đến
b)
(noun). nhân viên
c)
(adj) nhiều
d)
(adv) ban đầu, trước đây
e)
(adv) ban đầu, trước đây
36.
site /saɪt/
a)
(noun) địa điểm
b)
(noun) tổ chim
c)
(noun) dây điện
d)
(noun) củi
e)
(noun) nông nghiệp
37.
discolored /dɪˈskʌlərd/
a)
(adj) bị phai màu, bị ố
b)
(noun) độ ẩm
c)
(noun) sự công nghiệp hóa
d)
(adj) hồi sức, bồi bổ sức khỏe
e)
(noun) đồ nội thất
38.
wiring /ˈwaɪrɪŋ/
a)
(noun) dây điện
b)
(noun). giai đoạn
c)
(noun) đống
d)
(noun). áp lực
e)
(noun) kinh phí, tổng chi phí
39.
power /ˈpaʊər/
a)
(noun) điện
b)
(noun) mức độ
c)
(noun) phụ đề, tiêu đề phụ
d)
(adj) tốn công, tốn sức
e)
(noun) kho
40.
furniture /ˈfɜrnɪʧər/
a)
(noun) đồ nội thất
b)
(adj) mang tính thương mại
c)
(noun) việc chăn nuôi
d)
(verb). phân phối tiền, thời gian cho việc gì đó
e)
(adj) lan rộng, trên diện rộng
41.
stain /steɪn/
a)
(adj) vết ố
b)
(noun) đặc trưng, nổi bật
c)
(adj) mang tính thương mại
d)
(noun) đồ nội thất
e)
(verb) đơn giản hóa quá mức
42.
shed /ʃɛd/
a)
(noun) kho
b)
(noun) sự công nghiệp hóa
c)
(adj). lạc quan, tích cực
d)
(verb). đảm bảo
e)
(adj) đáng kể, to lớn
43.
investigate /ɪnˈvɛstəˌgeɪt/
a)
(verb) điều tra
b)
(noun) sự công nghiệp hóa
c)
(noun). nhân viên
d)
(noun). sách nhỏ, sách quảng cáo
e)
(noun) lời chỉ trích, phê bình
44.
chirp /ʧɜrp/
a)
(verb) hót
b)
(verb) bò
c)
(verb) phản đối
d)
(verb). nối vào, gắn vào
e)
(noun) trần nhà
45.
wildlife reserve /ˈwaɪlˌdlaɪf rɪˈzɜrv/
a)
(noun) khu bảo tồn động vật hoang dã
b)
(noun). sự chấp thuận
c)
(verb) cứ yên tâm
d)
(noun) lỗ hổng
e)
(noun). giai đoạn
46.
firewood /ˈfaɪərˌwʊd/
a)
(noun) củi
b)
(adj) mang tính thương mại
c)
(verb) biểu hiện đặc điểm, tính chất chính của cái gì đó
d)
(adj) đáng kể, to lớn
e)
(verb). đảm bảo
47.
license /ˈlaɪsəns/
a)
(noun) giấy phép
b)
(noun) góc độ, góc nhìn
c)
(adj) tốn công, tốn sức
d)
(noun) mái nhà
e)
(adj) vết ố
48.
object /əbˈʤɛkt/
a)
(verb) phản đối
b)
(noun) hiện tượng
c)
(noun) mức độ
d)
(noun) thứ yêu thích của ai đó
e)
(adj) bị phai màu, bị ố
49.
dispose /dɪˈspoʊz/
a)
(verb) bỏ, vứt rác
b)
(adj) lan rộng, trên diện rộng
c)
(noun) việc chăn nuôi
d)
(adj). chung với nhau
e)
(adj) mang tính thương mại
50.
pile /paɪl/
a)
(noun) đống
b)
(adv) ban đầu, trước đây
c)
(verb) cứ yên tâm
d)
(noun). đồng nghiệp
e)
(noun) tổ chim
51.
rest assured /rɛst əˈʃʊrd/
a)
(verb) cứ yên tâm
b)
(noun) suối nước ngầm, mạch nước ngầm
c)
(adj) thành công
d)
(noun) các phương tiện, công cụ, trang thiết bị
e)
(adj). chung với nhau
52.
extent /ɪkˈstɛnt/
a)
(noun) mức độ
b)
(noun). hạn chót
c)
(verb). truy cập
d)
(noun) nông nghiệp
e)
(verb). phân phối tiền, thời gian cho việc gì đó
53.
minor /ˈmaɪnər/
a)
(adj) nhỏ, không đáng quan ngại
b)
(verb) hót
c)
(noun). sự giúp đỡ
d)
(adj) lan rộng, trên diện rộng
e)
(adj) nhiều
54.
remove /riˈmuv/
a)
(verb) bỏ đi, bỏ ra chỗ khác
b)
(noun) trần nhà
c)
(verb) bảo quản
d)
(noun). sự giúp đỡ
e)
(noun) khu bảo tồn động vật hoang dã
55.
request /rɪˈkwɛst/
a)
(noun) yêu cầu
b)
(verb) phản đối
c)
(verb) bảo quản
d)
(noun). lịch trình, kế hoạch
e)
(verb) bò
56.
suburb /ˈsʌbərb/
a)
(noun) ngoại ô
b)
(adj) hồi sức, bồi bổ sức khỏe
c)
(noun) kinh phí, tổng chi phí
d)
(noun). lịch trình, kế hoạch
e)
(verb) theo đuổi
57.
moisture /ˈmɔɪsʧər/
a)
(noun) độ ẩm
b)
(noun) yêu cầu
c)
(adj) mang tính chính trị, tính công cộng
d)
(noun) ngoại ô
e)
(verb) biểu hiện đặc điểm, tính chất chính của cái gì đó
58.
dull /dʌl/
a)
(adj) nhàm chán
b)
(adj). bổ sung, phụ thêm
c)
(verb) tóm lại, rút gọn lại
d)
(adj) vết ố
e)
(noun) mức độ
59.
subtitle /ˈsʌbˌtaɪtəl/
a)
(noun) phụ đề, tiêu đề phụ
b)
(adj) rõ ràng, hiển nhiên
c)
(noun). sự chấp thuận
d)
(verb) bỏ, vứt rác
e)
(noun) hiện tượng
60.
semester /səˈmɛstər/
a)
(noun) học kì
b)
(verb). nộp
c)
(noun). sách nhỏ, sách quảng cáo
d)
(noun). sự chấp thuận
e)
(adv) ngắn gọn
61.
perspective /pərˈspɛktɪv/
a)
(noun) quan điểm
b)
(noun) phụ đề, tiêu đề phụ
c)
(verb) cứ yên tâm
d)
(noun) kinh phí, tổng chi phí
e)
(noun) quan điểm
62.
oversimplify /oʊvərˈsɪmplɪˌfaɪ/ (noun: oversimplification)
a)
(verb) đơn giản hóa quá mức
b)
(verb). truy cập
c)
(noun) lỗ hổng
d)
(noun) đống
e)
(verb) đơn giản hóa quá mức
63.
clarify /ˈklɛrəˌfaɪ/
a)
(verb) giải thích, làm rõ hơn
b)
(noun) thu nhập
c)
(adj). có liên quan
d)
(noun) quan điểm
e)
(noun). đồng nghiệp
64.
coherent /koʊˈhɪrənt/
a)
(adj) mạch lạc, chặt chẽ
b)
(verb). nộp
c)
(verb) cứ yên tâm
d)
(verb) biểu hiện đặc điểm, tính chất chính của cái gì đó
e)
(noun) việc chăn nuôi
65.
political /pəˈlɪtəkəl/
a)
(adj) mang tính chính trị, tính công cộng
b)
(noun). sự giúp đỡ
c)
(noun) lời chỉ trích, phê bình
d)
(noun) địa điểm
e)
(adv) ngắn gọn
66.
examine /ɪgˈzæmɪn/
a)
(verb) xem xét
b)
(noun) kho
c)
(verb) phản đối
d)
(adj) đáng kể, to lớn
e)
(noun) độ ẩm
67.
briefly /ˈbrifli/
a)
(adv) ngắn gọn
b)
(adj) nhỏ, không đáng quan ngại
c)
(adj) bỏ hoang
d)
(noun) lỗ hổng
e)
(noun) mái nhà
68.
rewarding /rɪˈwɔrdɪŋ/
a)
(adj) bổ ích, làm thỏa mãn
b)
(noun). lịch trình, kế hoạch
c)
(noun) nông nghiệp
d)
(adj). bổ sung, phụ thêm
e)
(adj) nhàm chán
69.
boil down to /bɔɪl daʊn tu/
a)
(verb) tóm lại, rút gọn lại
b)
(verb). góp sức, hỗ trợ
c)
(noun) địa điểm
d)
(adj). có liên quan
e)
(verb). góp sức, hỗ trợ
70.
cup of tea /kʌp ʌv ti/
a)
(noun) thứ yêu thích của ai đó
b)
(adj) nhỏ, không đáng quan ngại
c)
(adj) bổ ích, làm thỏa mãn
d)
(noun). đồng nghiệp
e)
(noun) địa điểm
71.
pursue /pərˈsu/
a)
(verb) theo đuổi
b)
(noun) trần nhà
c)
(noun) học kì
d)
(verb) xem xét
e)
(noun) kinh phí, tổng chi phí
72.
criticism /ˈkrɪtɪˌsɪzəm/
a)
(noun) lời chỉ trích, phê bình
b)
(noun) phụ đề, tiêu đề phụ
c)
(verb) hót
d)
(adj). ngớ ngẩn
e)
(verb) bỏ, vứt rác
73.
originally /əˈrɪʤənəli/
a)
(adv) ban đầu, trước đây
b)
(verb) đơn giản hóa quá mức
c)
(verb). truy cập
d)
(verb) tóm lại, rút gọn lại
e)
(noun). giai đoạn
74.
mercantile /ˈmɜrkənˌtaɪl/
a)
(adj) mang tính thương mại
b)
(noun). đồng nghiệp
c)
(verb) đơn giản hóa quá mức
d)
(adj) tốn công, tốn sức
e)
(noun). hạn chót
75.
deserted /dɪˈzɜrtɪd/
a)
(adj) bỏ hoang
b)
(adj) mang tính chính trị, tính công cộng
c)
(noun) đống
d)
(verb). nối vào, gắn vào
e)
(adj) đáng kể, to lớn
76.
vigor /ˈvɪgər/
a)
(noun) sức sống, sinh lực
b)
(noun) điện
c)
(verb). hoạt động
d)
(noun) quan điểm
e)
(noun). sự chấp thuận
77.
numerous /ˈnumərəs/
a)
(adj) nhiều
b)
(adj). bổ sung, phụ thêm
c)
(noun) nông nghiệp
d)
(noun). sách nhỏ, sách quảng cáo
e)
(adj) bỏ hoang
78.
downtown /ˈdaʊnˈtaʊn/
a)
(noun) trung tâm thành phố
b)
(noun) sức sống, sinh lực
c)
(noun) thu nhập
d)
(noun) tổ chim
e)
(noun) đồ nội thất
79.
phenomenon /fəˈnɑməˌnɑn/ (plural: phenomena)
a)
(noun) hiện tượng
b)
(verb) đề cập đến
c)
(adj) lan rộng, trên diện rộng
d)
(adj) bổ ích, làm thỏa mãn
e)
(verb). phân phối tiền, thời gian cho việc gì đó
80.
widespread /ˈwaɪdˈsprɛd/
a)
(adj) lan rộng, trên diện rộng
b)
(noun) kho
c)
(noun) góc độ, góc nhìn
d)
(adv) ngắn gọn
e)
(verb) phản đối
81.
obvious /ˈɑbviəs/
a)
(adj) rõ ràng, hiển nhiên
b)
(verb) giải thích, làm rõ hơn
c)
(verb). hoạt động
d)
(verb). đảm bảo
e)
(noun). sự chấp thuận
82.
industrialization /ɪnˌdʌstriəlɪˈzeɪʃən/
a)
(noun) sự công nghiệp hóa
b)
(noun) đồ nội thất
c)
(adj) vết ố
d)
(adj) vết ố
e)
(verb). góp sức, hỗ trợ
83.
agriculture /ˈægrɪˌkʌlʧər/
a)
(noun) nông nghiệp
b)
(noun) trung tâm thành phố
c)
(adj). bổ sung, phụ thêm
d)
(noun) điện
e)
(noun). trắc nghiệm, bản điều tra
84.
husbandry /ˈhʌzbəndri/
a)
(noun) việc chăn nuôi
b)
(noun) học kì
c)
(noun). hạn chót
d)
(verb). thăm dò ý kiến
e)
(adj) đáng kể, to lớn
85.
cage /keɪʤ/
a)
(noun) chuồng, lồng
b)
(noun). áp lực
c)
(noun) mức độ
d)
(noun) yêu cầu
e)
(noun) quan điểm
86.
overhead /ˈoʊvərˌhɛd/
a)
(noun) kinh phí, tổng chi phí
b)
(noun) thu nhập
c)
(verb) bỏ đi, bỏ ra chỗ khác
d)
(verb) sử dụng, tận dụng
e)
(adj) nhiều
87.
revenue /ˈrɛvəˌnu/
a)
(noun) thu nhập
b)
(adj) nhiều
c)
(adv) ban đầu, trước đây
d)
(noun). áp lực
e)
(noun) trần nhà
88.
distinctive /dɪˈstɪŋktɪv/
a)
(noun) đặc trưng, nổi bật
b)
(adj) nhiều
c)
(noun). hạn chót
d)
(adj) nhỏ, không đáng quan ngại
e)
(noun) suối nước ngầm, mạch nước ngầm
89.
spring /sprɪŋ/
a)
(noun) suối nước ngầm, mạch nước ngầm
b)
(noun). đồng nghiệp
c)
(adv) ngắn gọn
d)
(verb). góp sức, hỗ trợ
e)
(noun) đồ nội thất
90.
angle /ˈæŋgəl/
a)
(noun) góc độ, góc nhìn
b)
(adj) nhàm chán
c)
(verb). nộp
d)
(adj) đáng kể, to lớn
e)
(adj) hồi sức, bồi bổ sức khỏe
91.
revitalizing /riˈvaɪtəˌlaɪzɪŋ/
a)
(adj) hồi sức, bồi bổ sức khỏe
b)
(noun) củi
c)
(noun) thu nhập
d)
(adj). ngớ ngẩn
e)
(adj) tốn công, tốn sức
92.
utilize /ˈjutəˌlaɪz/
a)
(verb) sử dụng, tận dụng
b)
(verb) hót
c)
(adj) lan rộng, trên diện rộng
d)
(noun). giai đoạn
e)
(noun) thứ yêu thích của ai đó
93.
preserve /prəˈzɜrv/
a)
(verb) bảo quản
b)
(adj) vết ố
c)
(verb) bò
d)
(noun) địa điểm
e)
(noun). sách nhỏ, sách quảng cáo
94.
characterize /ˈkɛrəktəˌraɪz/
a)
(verb) biểu hiện đặc điểm, tính chất chính của cái gì đó
b)
(adj) nhàm chán
c)
(adj) nhàm chán
d)
(verb) đơn giản hóa quá mức
e)
(verb) cứ yên tâm
95.
facilities /fəˈsɪlətiz/
a)
(noun) các phương tiện, công cụ, trang thiết bị
b)
(noun) góc độ, góc nhìn
c)
(noun). trắc nghiệm, bản điều tra
d)
(noun). lịch trình, kế hoạch
e)
(noun) dây điện
96.
thriving /ˈθraɪvɪŋ/
a)
(adj) thành công
b)
(noun) địa điểm
c)
(noun) thu nhập
d)
(verb) điều tra
e)
(verb) biểu hiện đặc điểm, tính chất chính của cái gì đó
97.
labor-intensive /ˈleɪbər-ɪnˈtɛnsɪv/
a)
(adj) tốn công, tốn sức
b)
(noun). phụ lục
c)
(noun) quan điểm
d)
(noun) kinh phí, tổng chi phí
e)
(verb). góp sức, hỗ trợ
98.
dozen /ˈdʌzən/
a)
(noun) một tá, mười hai
b)
(noun) kho
c)
(noun) quan điểm
d)
(noun) thứ yêu thích của ai đó
e)
(noun). đồng nghiệp
99.
competitive /kəmˈpɛtətɪv/
a)
(adj) mang tính cạnh tranh
b)
(noun) tổ chim
c)
(adj) bị phai màu, bị ố
d)
(adj). lạc quan, tích cực
e)
(verb). nối vào, gắn vào
100.
at length /æt lɛŋkθ/
a)
(adv) một cách chi tiết và cụ thể
b)
(verb) theo đuổi
c)
(noun) quan điểm
d)
(noun). nhân viên
e)
(noun). giai đoạn