wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第17課・語彙

Total questions: 45

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

おぼえます

a)

覚えます

b)

見えます

c)

意えます

d)

聞えます

2.

Nhớ

a)

覚えます

b)

見えます

c)

意えます

d)

聞えます

3.

忘れます

a)

いれます

b)

すわれます

c)

わすれます

d)

わかれます

4.

忘れます

a)

Quên

b)

Nhớ

c)

Trả tiền

d)

Trả lại

5.

はらいます

a)

払います

b)

私います

c)

持います

d)

待います

6.

Trả tiền

a)

払います

b)

私います

c)

持います

d)

待います

7.

返します

a)

Trả lại

b)

Trả tiền

c)

Nhớ

d)

Cởi

8.

返します

(a)  

9.

でかけます

a)

弁かけます

b)

出かけます

c)

山かけます

d)

脱かけます

10.

Ra ngoài

a)

弁かけます

b)

出かけます

c)

山かけます

d)

脱かけます

11.

ぬぎます

a)

飲ぎます

b)

脱ぎます

c)

弾ぎます

d)

説ぎます

12.

Cởi

a)

飲ぎます

b)

脱ぎます

c)

弾ぎます

d)

説ぎます

13.

持って行きます

a)

Mang đi

b)

Mang đến

c)

Mang về

d)

Đi

14.

持って行きます

(a)  

15.

持って来ます

a)

まってきます

b)

まっていきます

c)

もっていきます

d)

もってきます

16.

持って来ます

a)

Mang đến

b)

Mang đi

c)

Trả lại

d)

Trả tiền

17.

心配します

a)

うんどうします

b)

しゅっちょうします

c)

ざんぎょうします

d)

しんぱいします

18.

心配します

a)

Lo lắng

b)

Đi công tác

c)

Làm thêm giờ

d)

Ra ngoài

19.

ざんぎょうします

a)

配業します

b)

張業します

c)

豚業します

d)

残業します

20.

Làm thêm giờ

a)

配業します

b)

張業します

c)

豚業します

d)

残業します

21.

出張します

a)

Đi công tác

b)

Làm thêm giờ

c)

Lo lắng

d)

Mang đi

22.

出張します

(a)  

23.

入ります

a)

はいります

b)

いります

c)

きります

d)

かります

24.

おふろに入ります

a)

Tắm bồn

b)

Lo lắng

c)

Làm thêm giờ

d)

Ra ngoài

25.

たいせつ

a)

大椅

b)

大鞄

c)

大切

d)

大机

26.

Quan trọng

a)

大椅

b)

大鞄

c)

大切

d)

大机

27.

大丈夫

a)

Không sao

b)

Quan trọng

c)

Nguy hiểm

d)

Cấm hút thuốc

28.

大丈夫

(a)  

29.

危ない

a)

おぶない

b)

あふない

c)

あぷない

d)

あぶない

30.

危ない

a)

Nguy hiểm

b)

Không sao

c)

Cấm hút thuốc

d)

Tắm bồn

31.

禁煙

a)

うわぎ

b)

きんえん

c)

ねつ

d)

びょうき

32.

禁煙

a)

Cấm hút thuốc

b)

Lo lắng

c)

Thẻ bảo hiểm

d)

Nguy hiểm

33.

ねつ

a)

b)

c)

d)

34.

Sốt

a)

b)

c)

d)

35.

びょうき

a)

廟気

b)

美容院

c)

病院

d)

病気

36.

Bị bệnh

a)

廟気

b)

美容院

c)

病院

d)

病気

37.

くすり

a)

b)

c)

d)

38.

Thuốc

a)

b)

c)

d)

39.

痛い

a)

Đau

b)

Thuốc

c)

Lo lắng

d)

Mang đến

40.

上着

a)

Áo khoác

b)

Đồ lót

c)

Lo lắng

d)

Mang đến

41.

Đồ lót

a)

下着

b)

上着

c)

禁煙

d)

保健所

42.

健康保険所

a)

けんこうほけんしょ

b)

けんこほけんしょ

c)

けんこうほうけんしょ

d)

けんこうほうけんしょう

43.

健康保険所

a)

Thẻ bảo hiểm y tế

b)

Cấm hút thuốc

c)

Làm thêm giờ

d)

Mã bảo mật

44.

痛いです

(a)  

45.

上着と下着

(a)