Font size
S
M
L
XL
Worksheetsktbc
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Đưa ra quyết định
(a)
2.
Không có phải đối
(a)
3.
Duy trì
(a)
4.
Giao tiếp bằng mắt
(a)
5.
Có cuộc thảo luận
(a)
6.
Tổ chức cuộc thảo luận
(a)
7.
Ghi chú nhanh
(a)
8.
Tận dụng
(a)
9.
Hiểu điều gì đó
(a)
10.
Phân vân
(a)
11.
Làm hại
(a)
12.
Hiểu chậm, tối dạ
(a)
13.
Tăng trưởng nhanh chóng
(a)
14.
Chấp nhận rủi ro
(a)
15.
Tỉnh táo, tập trung
(a)
16.
Tay trong tay
(a)
17.
Đưa ra hành động
(a)
18.
Xuất sắc, vượt trội, điểm cao
(a)
19.
Tạo ta sự khác nhau
(a)
20.
Nỗ lực
(a)
Reset
