NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第19-20課・言葉
Total questions: 44
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
つよい
a)
Mạnh
b)
Buồn ngủ
c)
Trở thành, trở nên
d)
Giặt
2.
よわい
a)
Yếu
b)
Mạnh
c)
Buồn ngủ
d)
Trở thành, trở nên
3.
れんしゅう
a)
Sự luyện tập
b)
Yếu
c)
Mạnh
d)
Buồn ngủ
4.
ゴルフ
a)
Gôn
b)
Sự luyện tập
c)
Yếu
d)
Mạnh
5.
すもう
a)
Sumo
b)
Gôn
c)
Sự luyện tập
d)
Yếu
6.
おちゃ
a)
Trà đạo
b)
Sumo
c)
Gôn
d)
Sự luyện tập
7.
ひ
a)
Ngày
b)
Trà đạo
c)
Sumo
d)
Gôn
8.
ちょうし
a)
Tình trạng, trạng thái
b)
Ngày
c)
Trà đạo
d)
Sumo
9.
いちど
a)
Một lần
b)
Tình trạng, trạng thái
c)
Ngày
d)
Trà đạo
10.
ねむい
a)
Buồn ngủ
b)
Tình trạng, trạng thái
c)
Ngày
d)
Trà đạo
11.
いちども
a)
Chưa lần nào, chưa bao giờ
b)
Một lần
c)
Tình trạng, trạng thái
d)
Ngày
12.
だんだん
a)
Dần dần
b)
Chưa lần nào, chưa bao giờ
c)
Một lần
d)
Tình trạng, trạng thái
13.
もうすぐ
a)
Sắp, sắp sửa
b)
Dần dần
c)
Chưa lần nào, chưa bao giờ
d)
Một lần
14.
おかげさまです
a)
Nhờ anh/chị mà
b)
Sắp, sắp sửa
c)
Dần dần
d)
Chưa lần nào, chưa bao giờ
15.
でも
a)
Nhưng
b)
Nhờ anh/chị mà
c)
Sắp, sắp sửa
d)
Dần dần
16.
かんぱい
a)
Cạn ly, nâng cốc
b)
Nhưng
c)
Nhờ anh/chị mà
d)
Sắp, sắp sửa
17.
ダイエット
a)
Việc ăn kiêng
b)
Cạn ly, nâng cốc
c)
Nhưng
d)
Nhờ anh/chị mà
18.
むり
a)
Không thể, quá sức
b)
Việc ăn kiêng
c)
Cạn ly, nâng cốc
d)
Nhưng
19.
からだにいい
a)
Tốt cho sức khoẻ
b)
Không thể, quá sức
c)
Việc ăn kiêng
d)
Cạn ly, nâng cốc
20.
いります
a)
Cần
b)
Tốt cho sức khoẻ
c)
Không thể, quá sức
d)
Việc ăn kiêng
21.
しらべます
a)
Tìm hiểu, điều tra
b)
Cần
c)
Tốt cho sức khoẻ
d)
Không thể, quá sức
22.
しゅうりします
a)
Sữa chữa
b)
Tìm hiểu, điều tra
c)
Cần
d)
Tốt cho sức khoẻ
23.
ぼく
a)
Tôi, tớ
b)
Sữa chữa
c)
Tìm hiểu, điều tra
d)
Cần
24.
きみ
a)
Cậu, bạn
b)
Tôi, tớ
c)
Sữa chữa
d)
Tìm hiểu, điều tra
25.
~くん
a)
Anh~,cậu~
b)
Cậu, bạn
c)
Tôi, tớ
d)
Sữa chữa
26.
うん
a)
Ừ
b)
Anh~,cậu~
c)
Cậu, bạn
d)
Tôi, tớ
27.
ううん
a)
Không
b)
Ừ
c)
Anh~,cậu~
d)
Cậu, bạn
28.
なります
a)
Trở nên, trở thành
b)
Ừ
c)
Anh~,cậu~
d)
Cậu, bạn
29.
ことば
a)
Từ, tiếng
b)
Không
c)
Ừ
d)
Anh~,cậu~
30.
きもの
a)
Kimono
b)
Từ, tiếng
c)
Không
d)
Ừ
31.
ビザ
a)
Thị thực, visa
b)
Kimono
c)
Từ, tiếng
d)
Không
32.
はじめ
a)
Ban đầu, đầu tiên
b)
Thị thực, visa
c)
Kimono
d)
Từ, tiếng
33.
おわり
a)
Kết thúc, hết phim
b)
Ban đầu, đầu tiên
c)
Thị thực, visa
d)
Kimono
34.
こっち
a)
Phía này
b)
Kết thúc, hết phim
c)
Ban đầu, đầu tiên
d)
Thị thực, visa
35.
せんたくします
a)
Giặt
b)
Kết thúc, hết phim
c)
Ban đầu, đầu tiên
d)
Thị thực, visa
36.
そっち
a)
Phía đó
b)
Phía này
c)
Kết thúc, hết phim
d)
Ban đầu, đầu tiên
37.
あっち
a)
Phía kia
b)
Phía đó
c)
Phía này
d)
Kết thúc, hết phim
38.
どっち
a)
Phía nào, cái nào
b)
Phía kia
c)
Phía đó
d)
Phía này
39.
そうじします
a)
Dọn dẹp
b)
Phía kia
c)
Phía đó
d)
Phía này
40.
みんなで
a)
Mọi người cùng
b)
Phía nào, cái nào
c)
Phía kia
d)
Phía đó
41.
~けど
a)
~nhưng
b)
Mọi người cùng
c)
Phía nào, cái nào
d)
Phía kia
42.
おなかがいっぱいです
a)
Tôi no rồi
b)
~nhưng
c)
Mọi người cùng
d)
Phía nào, cái nào
43.
のぼります
a)
Leo (núi)
b)
~nhưng
c)
Mọi người cùng
d)
Phía nào, cái nào
44.
とまります
a)
Trọ
b)
~nhưng
c)
Mọi người cùng
d)
Phía nào, cái nào
Reset
