wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第15課・語彙

Total questions: 38

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

おきます

a)

置きます

b)

聞きます

c)

働きます

d)

動きます

2.

Đặt, để

a)

置きます

b)

聞きます

c)

働きます

d)

動きます

3.

作ります

a)

きります

b)

かります

c)

つくります

d)

しります

4.

作ります

a)

Chế tạo, sản xuất

b)

Bán

c)

Biết

d)

Sống, ở

5.

売ります

a)

Chế tạo, sản xuất

b)

Bán

c)

Biết

d)

Sống, ở

6.

売ります

(a)  

7.

しります

a)

和ります

b)

知ります

c)

借ります

d)

切ります

8.

Biết

a)

和ります

b)

知ります

c)

借ります

d)

切ります

9.

すみます

a)

吸みます

b)

主みます

c)

住みます

d)

元みます

10.

Sống, ở

a)

吸みます

b)

主みます

c)

住みます

d)

元みます

11.

研究します

a)

Nghiên cứu

b)

Làm, chế tạo

c)

Biết

d)

Bán

12.

研究します

(a)  

13.

資料

a)

しり

b)

しりょ

c)

しりょう

d)

しりょうり

14.

資料

a)

Tài liệu

b)

Quần áo

c)

Sản phẩm

d)

Kinh tế

15.

時刻表

a)

Bảng giờ tàu chạy

b)

Quần áo

c)

Tài liệu

d)

Kinh tế

16.

時刻表

(a)  

17.

ふく

a)

b)

c)

d)

18.

Áo quần

a)

b)

c)

d)

19.

Sản phẩm

a)

製品

b)

品物

c)

品質

d)

製造

20.

製品

(a)  

21.

電子辞書

a)

でんしじしょ

b)

でんしししょ

c)

てんしじしょ

d)

でんじじしょ

22.

電子辞書

a)

Kim từ điển

b)

Bảng giờ tàu chạy

c)

Tài liệu

d)

Ca-ta-lô

23.

Ca-ta-lô

a)

カタログ

b)

カタカナ

c)

カラオケ

d)

カロリン

24.

Phần mềm

a)

ソフト

b)

ンフト

c)

ソワト

d)

ンワト

25.

こうこう

a)

長校

b)

学校

c)

高校

d)

教校

26.

Trường cấp 3

a)

長校

b)

学校

c)

高校

d)

教校

27.

経済

a)

けいざい

b)

けざい

c)

こうこう

d)

ここう

28.

経済

a)

Kinh tế

b)

Trường cấp 3

c)

Tòa thị chính

d)

Nha sỹ

29.

はいしゃ

a)

刃医者

b)

派医者

c)

葉医者

d)

歯医者

30.

Nha sỹ

a)

刃医者

b)

派医者

c)

葉医者

d)

歯医者

31.

しやくしょ

a)

市役所

b)

区役所

c)

件役所

d)

省役所

32.

UBND thành phố

a)

市役所

b)

区役所

c)

件役所

d)

省役所

33.

Độc thân

a)

独身

b)

刺身

c)

身着

d)

身独

34.

みなさん

a)

皆さん

b)

背さん

c)

第さん

d)

腹さん

35.

Mọi người

a)

皆さん

b)

背さん

c)

第さん

d)

腹さん

36.

独身

(a)  

37.

おもいだします

a)

言い出ます

b)

言い出します

c)

思い出ます

d)

思い出します

38.

Nhớ lại, hồi tưởng lại

a)

言い出ます

b)

言い出します

c)

思い出ます

d)

思い出します