wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lektion 10

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Mắt

(a)  

2.

Mũi

(a)  

3.

Miệng

(a)  

4.

Tai

(a)  

5.

Răng

(a)  

6.

Mí mắt

(a)  

7.

Tóc

(a)  

8.

Đầu

(a)  

9.

Cổ

(a)  

10.

Ngực

(a)  

11.

Cằm

(a)  

12.

Lưng

(a)  

13.

Eo

(a)  

14.

Chân

(a)  

15.

Đầu gối

(a)  

16.

Bàn chân

(a)  

17.

Cánh tay

(a)  

18.

Ngon tay

(a)  

19.

Vai

(a)  

20.

Khuôn mặt

(a)  

21.

Trán

(a)  

22.

Ngón chân

(a)  

23.

Tim

(a)