wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cat 1B: Topic family

Total questions: 25

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn hình đúng

a)

b)

c)

d)

2.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
3.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
4.

Nghe và chọn hình đúng

a)
b)
c)
d)
5.

anh em họ

(a)  

6.

bố

(a)  

7.

mẹ

(a)  

8.

bạn bè

(a)  

9.

ông

(a)  

10.



(a)  

11.

chị gái

(a)  

12.

chọn cách viết đúng của từ "mẹ"

a)

mother

b)

mon

c)

momy

d)

father

13.

chọn cách viết đúng của từ "anh trai"

a)

sister

b)

brother

c)

brather

d)

younger brother

14.

chọn cách viết đúng của từ "chị gái"

a)

sister

b)

brother

c)

younger brother

d)

younger sister

15.

she is my ....

a)

mom

b)

grandma

c)

sister

16.

Who is this?

a)

brother

b)

father

c)

sister

d)

baby

17.

MOM

a)
b)
c)
d)
18.

SISTER

a)
b)
c)
d)
19.

BROTHER

a)
b)
c)
d)
20.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa:

thefra -> _ _ _ _ _ _ (6 letters)

(a)  

21.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa:

andmogrerth -> _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ (11 letters)

(a)  

22.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa:

tisser -> _ _ _ _ _ _ (6 letters)

(a)  

23.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa:

borhter -> _ _ _ _ _ _ _ (7 letters)

(a)  

24.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa:

otmher -> _ _ _ _ _ _ (6 letters)

(a)  

25.

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa:

rgandafthre -> _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ (11 letters)

(a)