Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

裴长达 301句汉语会话 - 第5课 - 3

Total questions: 11

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ có nghĩa là: xem (kàn)

a)

明

b)

看

c)

学

d)

去

2.

Từ có nghĩa là: nghỉ ngơi (xiūxí)

a)

介绍

b)

认识

c)

休息

d)

身体

3.

Điền vào chỗ trống: 请大家休息......

a)

一个

b)

在哪儿

c)

一下儿

d)

一号

4.

Từ có nghĩa là: lớp học/ giảng đường (jiàoshì)

a)

大学

b)

老师

c)

大夫

d)

教室

5.

Từ có nghĩa là: quay về (huí)

a)

国

b)

日

c)

回

d)

中

6.

Hoàn thành hội thoại:
A : 玛丽的朋友去哪儿?
B : ................................................

a)

他身体很好。

b)

他回教室。

c)

他是好学生。

d)

他不是老师。

7.

Từ có nghĩa là: nghe (tīng)

a)

听

b)

叫

c)

呢

d)

吗

8.

Từ có nghĩa là: chợ (shìchǎng)

a)

工作

b)

名字

c)

市场

d)

什么

9.

Dịch: Hôm nay chúng tôi đi chợ Bắc Kinh.

a)

我们今天去北京大学。

b)

我们今天去北京市场。

c)

她们今天去教室。

d)

她们今天不去北京大学。

10.

Từ có nghĩa là: kí túc xá (sùshè)

a)

大学

b)

宿舍

c)

商店

d)

国家

11.

Hoàn thành hội thoại:
A : ............................

B : 他在宿舍。

a)

王老师在哪儿?

b)

王老师身体好吗?

c)

王老师工作忙吗?

d)

王老师是谁?