wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Check kanji chủ đề 10

Total questions: 8

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Về

a)

帰ります

b)

来ます

c)

行きます

d)

取ります

2.

Một mình

a)

b)

二人

c)

一人

d)

3.

Bé trai

a)

女の人

b)

女の子

c)

男の子

d)

男の人

4.

女の人

a)

Người con trai

b)

Người con gái

c)

Bé trai

d)

Bé gái

5.

おかあさん

a)

お母さん

b)

お父さん

c)

d)

6.

いきます

a)

食べます

b)

買います

c)

帰ります

d)

行きます

7.

Bố của mình

a)

b)

お父さん

c)

d)

お母さん

8.

来週

a)

Năm sau

b)

Tháng sau

c)

Tuần sau

d)

Ngày mai