NEW
Font size
WorksheetsTiếng Hàn_SC_Chọn đáp án 1
Total questions: 20
Worksheet time: 4mins
Chọn từ có liên quan đến chủ đề "gia đình"?
수박
의자
가방
아버지
Số nào sau đây là "số Thuần Hàn"?
삼십
백
육십사
스물
Từ nào sau đây liên quan đến "nghề nghiệp"?
가족
과일
주부
옷
Từ nào sau đây là hình thức "kính ngữ"?
계시다
청소하다
출근하다
일어나다
Từ nào sau đây thể hiện "nơi làm việc"?
가방
책상
취미
사무실
Từ nào sau đây thể hiện "dụng cụ học tập"?
꽃
냉장고
연필
카드
Từ nào thể hiện "danh từ chỉ người"?
박물관
계산
공무원
우체국
Đâu là "đại từ nghi vấn"?
이름
언제
김치
연세
Từ nào chỉ "hành động"?
숙제하다
비싸다
예쁘다
싱겁다
Từ nào thể hiện "tính từ"?
나쁘다
일어나다
세수하다
쉬다
Từ nào sau đây liên quan đến "môn thể thao"?
수영
쇼핑
캠핑
시간
Từ nào liên quan đến "trái cây"?
사과
김밥
은행
도서관
Từ nào liên quan đến "món ăn"?
지우개
삼겹살
약국
볼펜
Từ nào liên quan đến "động vật"?
토끼
딸기
볶음밥
우유
Từ nào liên quan đến "thiết bị điện tử"?
태국
휴대폰
편지
부엌
Từ nào liên quan đến "phương tiện giao thông"?
학교
운행원
박물관
지하철
Từ nào sau đây liên quan đến "thời tiết"?
좋아하다
드시다
일하다
맑다
Từ nào liên quan đến "mùi vị"?
덥다
짜다
기쁘다
먹다
Từ nào là danh từ chỉ "thời gian"?
사람
언니
포도
새벽
Danh từ nào chỉ thì "tương lai"?
지금
모레
어제
작년
