WorksheetsEnglish vocabulary test 6
Total questions: 38
Worksheet time: 38mins
economy (n)
(a)
tiết kiệm, mang tính kinh tế (adj)
(a)
môn kinh tế học (n)
(a)
thuộc về kinh tế, liên quan tới kinh tế (adj)
(a)
nhà kinh tế học (n)
(a)
- kinh nghiệm (DT không đếm được)
- trải nghiệm (DT đếm được) (n)
(a)
mang tính trải nghiệm (adj)
(a)
tuyệt chủng (adj)
(a)
sự tuyệt chủng (n)
(a)
giới thiệu (v)
(a)
sự giới thiệu (n)
(a)
tầng lớp (n)
(a)
phân loại (n)
(a)
sự phân loại (n)
(a)
tiểu học, cơ bản, chính (adj)
(a)
tham gia kỳ thi
(a)
vinh danh (v)
(a)
vinh dự (n)
(a)
đứng nhất
(a)
bắt kịp
(a)
chịu đựng
(a)
mang tính tập thể (adj)
(a)
được đặt tên theo ai
(a)
không biết tí gì, không thể nhớ ra
(a)
Vô lý! Vớ vẩn!
(a)
Tôi hoàn toàn đồng ý.
(a)
phát triển bền vững (adj)
(a)
phản đối (v)
(a)
gợi ý (n)
(a)
chết đói (v)
(a)
sự thất bại, thất bát (n)
(a)
bước ngoặt
(a)
sợ hãi
(a)
ghen tị
(a)
đột phá (n, adj)
(a)
bắt đầu học cái gì (cách nói tắt)
(a)
người nhập cư (n)
(a)
từ điển (n)
(a)
