WorksheetsTừ vựng K1
Total questions: 72
Worksheet time: 54mins
Giống của từ: ... Telefonnummer, -n
der
die
das
Giống của từ: ... Vorname, -n
der
die
das
Giống của từ: ... Familienname, -n
der
die
das
Giống của từ: ... Adrese, -n
der
die
das
Giống của từ: ... Mobilnummer, -n
der
die
das
Giống của từ: ... E-Mail-Adresse, -n
der
die
das
Giống của từ: ... Website, -n
der
die
das
Giống của từ: ... Nachname
der
die
das
Giống của từ: ... Angabe, -n
der
die
das
Giống của từ: ... Morgen (sg)
der
die
das
Giống của từ: …. Chatprofil, -e
der
die
das
Giống của từ: …. Land, Länder
das
die
das
Giống của từ: …. Wohnort, -e
der
die
das
Giống của từ: …. Tag, -e
der
die
das
Giống của từ: …. Name, -n
der
die
das
Ich
tôi
bạn
họ
nó
Ich
bin
bist
sind
seid
du
bin
ist
bist
sind
du
họ (gián tiếp)
cô ấy
bạn
sie (sg)
nó
anh ấy
tôi
cô ấy
er/ sie/ es
sind
ist
seid
bin
es
nó
anh ấy
họ (trực tiếp)
Ngài
er
ist
bist
seid
bin
wir
chúng tôi
họ (trực tiếp)
nó
cô ấy
wir
bist
bin
sind
seid
ihr
seid
ist
sind
bin
ihr
họ (trực tiếp)
họ (gián tiếp)
chúng tôi
nó
sie (pl)
họ (gián tiếp)
họ (trực tiếp)
chúng tôi
Ngài
sie (pl)
sind
seid
bist
ist
Sie
Ngài
họ (trực tiếp)
họ (gián tiếp)
tôi
Sie
sind
ist
seid
bin
Giống của từ: …. Sprachen, -n
der
die
aus là gì?
sống
(đến) từ
tới
Giống của từ: …. Tango
der
die
das
Nước Áo
(a)
Nước Pháp
(a)
Tiếng Pháp
(a)
nước Bồ Đào Nha
(a)
Nước Thổ Nhĩ Kì
(a)
Tiếng Bồ Đào Nha
(a)
Nước Thuỵ Sĩ
(a)
Tiếng Thổ Nhĩ Kì
(a)
Nước Thuỵ Điển
(a)
Tiếng Ả Rập
(a)
Giống của từ: …. Straße, -n
der
die
das
đánh vần
(a)
dấu “.” là gì?
(a)
dấu “_” (gạch chân) là gì?
(a)
dấu “-“ (gạch ngang) là gì?
(a)
kiểm tra
(a)
tất cả
(a)
đúng
(a)
sai
(a)
ở đây (here)
(a)
Giống đi với thời gian: Buổi, Thứ, Ngày, Tháng, Mùa là gì?
der
die
das
Giống đi với đồ uống có cồn, chất kích thích (trừ bia: Das Bier) là gì?
der
die
das
Giống đi với màu sắc là gì?
der
die
das
“dann” là gì? (câu trả lời viết thường, có dấu)
(a)
“denn” nghĩa là gì? (câu trả lời viết thường, có dấu)
(a)
Giống của từ: …. Nacht, Nächte
der
die
das
“Tạm biệt” là gì?(viết hoa những chữ cần viết hoa)
(a)
“Chúc ngủ ngon” là gì?(viết hoa đầu câu)
(a)
“Bạn khoẻ không?”(viết hoa đầu câu)
(a)
“Tôi cũng vậy” là gì? (viết hoa đầu câu)
(a)
Giống của từ: …. Freund, -e
der
die
das
Giống của từ: …. Freundin, -nen
der
die
das
“sếp nam” là gì?
(a)
Giống của từ: …. Ferien (pl)
der
die
das
không, không hề
(a)
không
(a)
nhưng
(a)
“không khoẻ lắm” là gì? (viết hoa đầu câu)
(a)
