wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng K1

Total questions: 72

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Giống của từ: ... Telefonnummer, -n

a)

der

b)

die

c)

das

2.

Giống của từ: ... Vorname, -n

a)

der

b)

die

c)

das

3.

Giống của từ: ... Familienname, -n

a)

der

b)

die

c)

das

4.

Giống của từ: ... Adrese, -n

a)

der

b)

die

c)

das

5.

Giống của từ: ... Mobilnummer, -n

a)

der

b)

die

c)

das

6.

Giống của từ: ... E-Mail-Adresse, -n

a)

der

b)

die

c)

das

7.

Giống của từ: ... Website, -n

a)

der

b)

die

c)

das

8.

Giống của từ: ... Nachname

a)

der

b)

die

c)

das

9.

Giống của từ: ... Angabe, -n

a)

der

b)

die

c)

das

10.

Giống của từ: ... Morgen (sg)

a)

der

b)

die

c)

das

11.

Giống của từ: …. Chatprofil, -e

a)

der

b)

die

c)

das

12.

Giống của từ: …. Land, Länder

a)

das

b)

die

c)

das

13.

Giống của từ: …. Wohnort, -e

a)

der

b)

die

c)

das

14.

Giống của từ: …. Tag, -e

a)

der

b)

die

c)

das

15.

Giống của từ: …. Name, -n

a)

der

b)

die

c)

das

16.

Ich

a)

tôi

b)

bạn

c)

họ

d)

17.

Ich

a)

bin

b)

bist

c)

sind

d)

seid

18.

du

a)

bin

b)

ist

c)

bist

d)

sind

19.

du

a)

họ (gián tiếp)

b)

cô ấy

c)

bạn

20.

sie (sg)

a)

b)

anh ấy

c)

tôi

d)

cô ấy

21.

er/ sie/ es

a)

sind

b)

ist

c)

seid

d)

bin

22.

es

a)

b)

anh ấy

c)

họ (trực tiếp)

d)

Ngài

23.

er

a)

ist

b)

bist

c)

seid

d)

bin

24.

wir

a)

chúng tôi

b)

họ (trực tiếp)

c)

d)

cô ấy

25.

wir

a)

bist

b)

bin

c)

sind

d)

seid

26.

ihr

a)

seid

b)

ist

c)

sind

d)

bin

27.

ihr

a)

họ (trực tiếp)

b)

họ (gián tiếp)

c)

chúng tôi

d)

28.

sie (pl)

a)

họ (gián tiếp)

b)

họ (trực tiếp)

c)

chúng tôi

d)

Ngài

29.

sie (pl)

a)

sind

b)

seid

c)

bist

d)

ist

30.

Sie

a)

Ngài

b)

họ (trực tiếp)

c)

họ (gián tiếp)

d)

tôi

31.

Sie

a)

sind

b)

ist

c)

seid

d)

bin

32.

Giống của từ: …. Sprachen, -n

a)

der

b)

die

33.

aus là gì?

a)

sống

b)

(đến) từ

c)

tới

34.

Giống của từ: …. Tango

a)

der

b)

die

c)

das

35.

Nước Áo

(a)  

36.

Nước Pháp

(a)  

37.

Tiếng Pháp

(a)  

38.

nước Bồ Đào Nha

(a)  

39.

Nước Thổ Nhĩ Kì

(a)  

40.

Tiếng Bồ Đào Nha

(a)  

41.

Nước Thuỵ Sĩ

(a)  

42.

Tiếng Thổ Nhĩ Kì

(a)  

43.

Nước Thuỵ Điển

(a)  

44.

Tiếng Ả Rập

(a)  

45.

Giống của từ: …. Straße, -n

a)

der

b)

die

c)

das

46.

đánh vần

(a)  

47.

dấu “.” là gì?

(a)  

48.

dấu “_” (gạch chân) là gì?

(a)  

49.

dấu “-“ (gạch ngang) là gì?

(a)  

50.

kiểm tra

(a)  

51.

tất cả

(a)  

52.

đúng

(a)  

53.

sai

(a)  

54.

ở đây (here)

(a)  

55.

Giống đi với thời gian: Buổi, Thứ, Ngày, Tháng, Mùa là gì?

a)

der

b)

die

c)

das

56.

Giống đi với đồ uống có cồn, chất kích thích (trừ bia: Das Bier) là gì?

a)

der

b)

die

c)

das

57.

Giống đi với màu sắc là gì?

a)

der

b)

die

c)

das

58.

“dann” là gì? (câu trả lời viết thường, có dấu)

(a)  

59.

“denn” nghĩa là gì? (câu trả lời viết thường, có dấu)

(a)  

60.

Giống của từ: …. Nacht, Nächte

a)

der

b)

die

c)

das

61.

“Tạm biệt” là gì?(viết hoa những chữ cần viết hoa)

(a)  

62.

“Chúc ngủ ngon” là gì?(viết hoa đầu câu)

(a)  

63.

“Bạn khoẻ không?”(viết hoa đầu câu)

(a)  

64.

“Tôi cũng vậy” là gì? (viết hoa đầu câu)

(a)  

65.

Giống của từ: …. Freund, -e

a)

der

b)

die

c)

das

66.

Giống của từ: …. Freundin, -nen

a)

der

b)

die

c)

das

67.

“sếp nam” là gì?

(a)  

68.

Giống của từ: …. Ferien (pl)

a)

der

b)

die

c)

das

69.

không, không hề

(a)  

70.

không

(a)  

71.

nhưng

(a)  

72.

“không khoẻ lắm” là gì? (viết hoa đầu câu)

(a)