WorksheetsTừ vựng Tom 16/1
Total questions: 22
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
biển báo giao thông
(a)
2.
đường dành cho xe đạp
(a)
3.
đèn giao thông
(a)
4.
Trường học phiá trước
a)
school straight
b)
school ahead
c)
ahead school
5.
không rẽ phải
(a)
6.
Không đi xe đạp
a)
no turn
b)
no driving
c)
no cycling
7.
tắc đường
(a)
8.
băng qua đường
(a)
9.
giờ cao điểm
a)
rush hour
b)
traffic hour
c)
rush time
10.
Especially
a)
đặc vụ
b)
Đặc biệt
c)
nhiệm vụ
11.
be afraid to
a)
sợ làm gi
b)
dễ làm được gì
c)
qua đường
12.
Đông đúc
(a)
13.
well-known
a)
royal
b)
famous
c)
hate
d)
found
14.
nhiều người biết đến
(a)
15.
royal
a)
thành lập
b)
trung thành
c)
thuộc về hoàng gia
16.
projector
a)
máy chiếu
b)
dự án
17.
thành viên
a)
number
b)
member
c)
november
18.
tuyệt vời
(a)
19.
chuẩn bị
(a)
20.
trường THCS
(a)
21.
trái nghĩa ''forget''
(a)
22.
remember
(a)
100 %
