NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets[E6] KIỂM TRA TỪ VỰNG UNIT 7 - P1
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
"adventure"
a)
thông báo
b)
sự phiêu lưu
c)
khán giả
d)
chương trình
2.
khán giả
a)
audience
b)
announce
c)
broadcast
d)
character
3.
từ "character" (nhân vật) phát âm đúng là
a)
/ˈchærəktə(r)/
b)
/ˈkarəktə(r)/
c)
/ˈcharəktə(r)/
d)
/ˈkærəktə(r)/
4.
vụng về
a)
lazy
b)
clusy
c)
cumssy
d)
clumsy
5.
phân biệt: "comedy - comedian"
a)
nghệ sĩ hài kịch - hài kịch
b)
hài kịch - nghệ sĩ hài kịch
c)
truyện hài - hài kịch
d)
hài kịch - truyện hài
6.
discover
a)
phiêu lưu
b)
thất vọng
c)
tuyệt vời
d)
khám phá
7.
thuộc về giáo dục
a)
education
b)
educational
c)
educate
d)
educative
8.
entertain
a)
hạnh phúc
b)
giáo dục
c)
hào hứng, phấn khích
d)
chiêu đãi, giải trí
9.
game show
a)
truyền hình
b)
chương trình thời sự
c)
trò chơi truyền hình
d)
chương trình
10.
laugh
a)
khóc
b)
cười
c)
cao
d)
dài
Reset
