WorksheetsBÀI KIỂM TRA TỪ VỰNG BUỔI 4
Total questions: 24
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
a)
chủ tịch
b)
phó chủ tịch
c)
người điều hành
d)
Sếp
2.
a)
thư ký
b)
giám đốc
c)
quản lý
d)
người giám sát
3.
a)
kế toán
b)
kỹ thuật viên
c)
lễ tân
d)
nhân viên
4.
a)
Phòng kế toán
b)
Phòng bán hàng
c)
Phòng nhân sự
d)
Phòng vận chuyển
5.
a)
kế toán
b)
kỹ thuật viên
c)
lễ tân
d)
nhân viên
6.
a)
Phòng kế toán
b)
Phòng bán hàng
c)
Phòng nhân sự
d)
Phòng bảo trì
7.
a)
kế toán
b)
kỹ thuật viên
c)
lễ tân
d)
nhân viên
8.
a)
người đại diện
b)
đồng nghiệp
c)
khách hàng
d)
Phòng ban
9.
a)
người đại diện
b)
đồng nghiệp
c)
khách hàng
d)
Phòng ban
10.
a)
Phòng kế toán
b)
Phòng bán hàng
c)
Phòng nhân sự
d)
Phòng bảo trì
11.
a)
Phòng kế toán
b)
Phòng bán hàng
c)
Phòng nhân sự
d)
Phòng bảo trì
12.
a)
Vị trí công việc còn trống
b)
Xin việc
c)
Người nộp đơn, ứng viên
d)
Đơn xin việc
13.
a)
Phòng kế toán
b)
Phòng bán hàng
c)
Phòng vận chuyển
d)
Phòng quảng cáo
14.
a)
Phòng chăm sóc khách hàng
b)
Phỏng vấn
c)
Phòng trả lương
d)
Phòng an ninh
15.
a)
Dài hạn
b)
Xin việc
c)
Vị trí
d)
Đơn xin việc
16.
a)
Dài hạn
b)
Xin việc
c)
Vị trí
d)
Đơn xin việc
17.
a)
Phòng kế toán
b)
Phòng bán hàng
c)
Phòng nhân sự
d)
Phòng bảo trì
18.
a)
Dài hạn
b)
Xin việc
c)
Vị trí
d)
Đơn xin việc
19.
a)
Chuyên ngành
b)
Nhân viên
c)
Ông chủ
d)
Chuyên (về)
20.
a)
Chuyên ngành
b)
Nhân viên
c)
Ông chủ
d)
Chuyên (về)
21.
a)
Bằng cấp
b)
Đủ tiêu chuẩn
c)
Đòi hỏi
d)
Tuyển dụng
22.
a)
Bằng cấp
b)
Đủ tiêu chuẩn
c)
Đòi hỏi
d)
Tuyển dụng
23.
a)
Chứng chỉ
b)
Kinh nghiệm
c)
Sự đào tạo
d)
Công việc toàn thời gian
24.
a)
người giám sát
b)
nhân viên, công nhân
c)
đồng nghiệp
d)
người đại diện
100 %
