wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DAY 26 - I

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Không đúng hạn, chậm(trả tiền) (adj)

(a)  

2.

quá hạn (adj)

(a)  

3.

Thật đáng tiếc (adv)

(a)  

4.

số dư tài khoản (n)

(a)  

5.

Gửi, nộp ( tiền ngân hàng) (v)

(a)  

6.

Sự điều tra (n)

(a)  

7.

tài khoản, sự tường thuật, miêu tả, sự lưu tâm (n)

(a)  

8.

Báo cáo, bản kê (n)

(a)  

9.

Số lượng, số tiền (n)

(a)  

10.

Sự rút ra

(a)  

11.

Trước, trước đây (adv)

(a)  

12.

Đến hạn, bởi vì, nhờ có, tuỳ thuộc vào (adj)

(a)  

13.

Nhận, lĩnh, thu (v)

(a)  

14.

Trông đợi, dự đoán (v)

(a)  

15.

Giấy chứng nhận, bằng (n)

(a)  

16.

Giấy tờ, tài liệu (n)

(a)  

17.

Sự chi tiêu (n)

(a)  

18.

Có kết quả, thành công (adv)

(a)  

19.

Gửi hoá đơn, yêu cầu thanh toán (v)

(a)  

20.

Niềm vui, sự hài lòng (n)

(a)  

21.

Sự nghiên cứu, sự tìm tòi (n)

(a)