Font size
WorksheetsGrade 4 - Unit 11 - Voca 2
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
Số 25 trong tiếng Anh là gì?
Quarter
Twenty
Thirty
Forty
Từ 'after' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Trước
Vào lúc
Sau
Từ
Từ 'from' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Vào lúc
Từ
Sau
Trước
Từ 'at' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Vào lúc
Sau
Trước
Từ
15 phút trong tiếng Anh được gọi là gì?
Quarter
Thirty
Half
Twenty
Nửa tiếng trong tiếng Anh được gọi là gì?
Twenty
Half
Quarter
Thirty
Số 40 trong tiếng Anh là gì?
Twenty
Thirty
Forty
Quarter
Từ 'before' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Vào lúc
Từ
Sau
Trước
Số 30 trong tiếng Anh là gì?
Quarter
Forty
Thirty
Twenty
Từ 'twenty' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Trước
Sau
Từ
Số 20
Từ 'thirty' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Số 30
Số 40
Sau
Vào lúc
Từ 'forty' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Số 30
Số 40
Sau
Vào lúc
Từ 'before' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Trước
Sau
Vào lúc
Từ
Từ 'after' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Sau
Vào lúc
Trước
Từ
Từ 'from' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Vào lúc
Từ
Sau
Trước
kém (dùng để nói giờ kém)
(a)
giời hơn
(a)
chơi
(a)
làm việc, công việc
(a)
đến, đến nơi
(a)
