wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng chủ đề 5, 6

Total questions: 25

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

bánh quy

(a)  

2.

chiếc đũa

(a)  

3.

bao giờ

(a)  

4.


mọi nơi

(a)  

5.

quan trọng

(a)  

6.

một chút

(a)  

7.


nhà hàng

(a)  

8.


qua

(a)  

9.

chắc chắn

(a)  

10.

cảm thấy

a)

feel

b)

fork

c)

fun  

d)

knife

11.


rời khỏi

a)


leave

b)


little

c)


lucky

d)

feel

12.


đặc biệt

a)


special  

b)


spoon

c)

sugar

d)


sure

13.


người bồi bàn

a)

waiter

b)


restaurant

c)

fork

d)

spoon

14.


đã

(a)  

15.


cây cầu

(a)  

16.

khác

(a)  

17.

môi trường

(a)  

18.


côn trùng

(a)  

19.


kim loại

(a)  

20.


tổ (chim), ổ (chuột)

(a)  

21.

âm thanh

(a)  

22.


nhựa

(a)  

23.

thường xuyên

(a)  

24.

cánh

a)


wood

b)


wing

c)


plastic

d)


nest

25.


cái cổng

a)

gate

b)

glass

c)

letter

d)

insect