wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỘNG TỪ 2

Total questions: 52

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩ

(a)  

2.

Đến

(a)  

3.

Có, thêm ( tuổi )

(a)  

4.

Đủ

(a)  

5.

Cố, cố gắng

(a)  

6.

Chuyển địa điểm làm việc

(a)  

7.

dậy, thức dậy

(a)  

8.

ngủ, đi ngủ

(a)  

9.

làm việc

(a)  

10.

nghỉ, nghỉ ngơi

(a)  

11.

học

(a)  

12.

hết, kết thúc, xong

(a)  

13.

tổ chức cuộc họp, hội nghị

(a)  

14.

đi

(a)  

15.

đến

(a)  

16.

ăn

(a)  

17.

uống

(a)  

18.

hút [ thuốc lá ]

(a)  

19.

nhìn, xem

(a)  

20.

nghe

(a)  

21.

đọc

(a)  

22.

viết, vẽ

(a)  

23.

mua

(a)  

24.

chụp [ ảnh ]

(a)  

25.

làm, chơi

(a)  

26.

gặp [ bạn ]

(a)  

27.

làm bài tập về nhà

(a)  

28.

đánh quần vợt

(a)  

29.

chơi bóng đá

(a)  

30.

ngắm hoa anh đào

(a)  

31.

cắt

(a)  

32.

gửi

(a)  

33.

cho, tặng

(a)  

34.

nhận

(a)  

35.

cho mượn, cho vay

(a)  

36.

mượn, vay

(a)  

37.

dạy

(a)  

38.

học, tập

(a)  

39.

gọi [ điện thoại ]

(a)  

40.

làm việc

(a)  

41.

nấu ăn

(a)  

42.

chơi thể thao

(a)  

43.

chơi bóng chày

(a)  

44.

nhảy, khiêu vũ

(a)  

45.

đi du lịch

(a)  

46.

hứa, hẹn

(a)  

47.

làm thêm

(a)  

48.

có con

(a)  

49.

ở Nhật

(a)  

50.

mất, tốn [ thời gian, tiền bạc ]

(a)  

51.

tổ chức tiệc, mở tiệc

(a)  

52.

cắm hoa

(a)