wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

minano nihongo bài 123

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

ぎんこういん

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

bác sĩ

c)

nhà nghiên cứu

d)

bệnh viện

2.

tiếng Nhật

a)

イギリスご

b)

えいご

c)

にほんご

d)

かんこくご

3.

Dịch câu sau đây
わたしはニャットです。

a)

Tôi là sinh viên

b)

Tôi là bác sĩ

c)

Tôi tên là Nhật

d)

Tôi là nhà nghiên cứu

4.

どうぞよろしく

a)

Tên anh chị là ...

b)

Rất vui khi được làm quen với anh chị

c)

Đây là món quà nhỏ của tôi

d)

tôi đến từ Việt Nam

5.

Dịch câu sau đây:
サントスさんはせんせいじゃありません。

a)

anh Santos là sinh viên

b)

anh Santos không phải là sinh viên

c)

anh Santos là giáo viên

d)

anh Santos không phải là giáo viên

6.

Anh Tân có phải là người Việt Nam hay không

a)

タンさんはベトナムじんです。

b)

タンさんはベトナムじんですか

c)

タンさんはベトナムですか

d)

タンさんはかんこくじんですか

7.

Anh Miller là nhân viên Công ty IMC

a)

ミラーさんはIMCのしゃいんです。

b)

ミラーさんはしゃいんのIMCです。

c)

ミラーさんはIMCのしゃいんですか。

d)

ミラーさんはIしゃいんです。

8.

Bút chì

a)

えんびつ

b)

えんぴつ

c)

えんぴち

d)

えぴつ

9.

くるま

a)

radio

b)

ô tô , xe hơi

c)

cà phê

d)

chìa khóa

10.

どうもありがとうございます。

a)

Xin chân thành cảm ơn.

b)

Cảm ơn vì đã giúp đỡ.

c)

Từ nay tôi rất mong nhận được sự giúp đỡ từ anh chị

d)

Chính tôi mới là người mong nhận được sự giúp đỡ

11.

これからおせわになります。

a)

Không phải, sai rồi

b)

Xin mời

c)

Chính tôi mới là người mong được sự giúp đỡ từ anh chị

d)

Từ nay tôi rất mong nhận được sự giúp đỡ từ anh chị

12.

Quyển sách này là của tôi

a)

このかたはどなたですか。

b)

このほんはわたしのほんです。

c)

それはじしょです。

d)

それはとけいですか。

13.

Đó có phải là bút chì kim không?
Không, là bút bi

a)

それはシャープペンシルですか。
いいえ、ボールペンです。

b)

あれはシャープペンシルですか。
いいえ、ボールペンです。

c)

それはシャープペンシルですか。
はい、ボールペンです。

d)

それはシャープペンシルですか。
いいえ、ちがいます。

14.

Đây là quyển sách về máy tính

a)

これはコンピューターです。

b)

これはほんのコンピューターです。

c)

あれのコンピューターのほんです。

d)

これはコンピューターのほんです。

15.

Đây là sách của tân

a)

タンさんのです。

b)

タンさんのですか。

c)

はい、タンさんのです。

d)

いいえ、タンさんのです。

16.

Nhà ăn

a)

じむしょ

b)

しょくどう

c)

かいだん

d)

でんわ

17.

トイレ

a)

nhà vệ sinh

b)

điện thoại

c)

công ty

d)

nhà

18.

うけつけ

a)

Quầy lễ tân

b)

văn phòng

c)

thang máy

d)

phòng họp

19.

Máy bán hàng tự động

a)

じどうはんばいき

b)

かいしゃ

c)

きょうしつ

d)

ロビー

20.

1201

a)

せんにひゃくいち

b)

にせんにひゃくいち

c)

せんさんびゃくいち

d)

せんにひゃくご

21.

nhà vệ sinh ở đằng kia

a)

あれはトイレです。

b)

トイレはあそこです。

c)

トイレはここです。

d)

トイレこれれです。

22.

きょうしつは3がいです。

a)

lớp học ở tầng 3

b)

anh yamada ở trong lớp học

c)

nhà vệ sinh ở đằng kia

d)

lớp học ở đằng kia