wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuần 1_Đại sứ

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Trái nghĩa của "선배"

a)

남편

b)

주인

c)

선배

d)

상사

2.

Trái nghĩa của "상사"

a)

손님

b)

아내

c)

d)

부하

3.

초대를 받다

a)

được mời

b)

mời

c)

chào hỏi

d)

được chào hỏi

4.

도와 ... 감사합니다

a)

주니까

b)

주기 때문에

c)

주셔서

d)

주느라

5.

(Câu nói thể hiện sự khách sáo) Ôi, chị cứ đến thôi lại còn quà

a)

그냥 오면 안 되는데

b)

그냥 행동해도 괜찮는데

c)

그냥 오지 마라

d)

그냥 와도 괜찮는데

6.

Đóng cửa hộ/ giúp tớ với!

a)

창문을 닫지 마라

b)

창문을 좀 닫아 줄래요?

c)

창문을 닫아도 괜찮는데

d)

창문을 닫으면 됩니다

7.

이것은 제 동생... 가방입니다

a)

b)

c)

d)

8.

giúp đỡ

a)

주다

b)

드리다

c)

가져가다

d)

도와주다

9.

Đồng nghĩa với "집"

a)

b)

c)

d)

10.

악수하다

a)

rửa tay

b)

bắt tay

c)

uống rượu

d)

uống thuốc