wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review grade 3

Total questions: 98

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

2.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

3.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

4.

Complete the sentence (Hoàn thành câu sau):

(a)  

5.

Choose the correct word. (Chọn từ đúng trong ngoặc và điền vào chỗ trống.)

(a)  

6.

Choose the correct word. (Chọn từ đúng trong ngoặc và điền vào chỗ trống.)

(a)  

7.

Choose the correct word. (Chọn từ đúng trong ngoặc và điền vào chỗ trống.)

(a)  

8.

Choose the correct word. (Chọn từ đúng trong ngoặc và điền vào chỗ trống.)

(a)  

9.

1. My (a)   is Trang.

10.

2. I am eight (a)   old.

11.

3. This (a)   Tony.

12.

4. (a)   is ten years old.

13.

5. She is (a)   years old.

14.

2. Chọn số đúng như tranh và viết.

(a)  

15.

3. Chọn số đúng như tranh và viết.

(a)  

16.

4. Chọn số đúng như tranh và viết.

(a)  

17.

5. Chọn số đúng như tranh và viết.

(a)  

18.

The dog is..............the table

a)

in

b)

under

c)

on

d)

in front of

19.

Is this an eraser?

a)

No, they aren'

b)

No, they are

c)

No, it isn't

d)

Yes, it isn't

20.

She..............a nice dress

a)

has got

b)

have got

c)

isn't

d)

aren't

21.
a)

painting

b)

singing

c)

sleeping

d)

eating

22.

They like..................

a)

danceing

b)

dancing

c)

reading

d)

cooking

23.

They like..................

a)

danceing

b)

dancing

c)

reading

d)

cooking

24.

This is a ....................

a)

living room

b)

kitchen

c)

bedroom

25.
a)

play chess

b)

play tag

c)

sleep

26.

(a)   are my pencils

27.

(a)   is my pencil

28.

ten + ten =

(a)  

29.

one hundred - sixty =

a)

forty

b)

fourty

c)

fifty

d)

thirty

30.

This is my grandma..............is very nice

a)

She

b)

He

c)

They

d)

I

31.

She has.................hair

a)

curly

b)

long

c)

blond

d)

short

32.

..............are my pencils

a)

That

b)

This

c)

These

d)

Those

33.

sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:

c/p/o/m/u/e/r/t

(a)  

34.

Odd one out (Chọn từ khác loại)

a)

Pen

b)

Pencil case

c)

Living room

d)

Bag

35.

Odd one out (Chọn từ khác loại)

a)

Brown

b)

Book

c)

Purple

d)

Gray

36.

Odd one out (Chọn từ khác loại)

a)

Bird

b)

Cat

c)

Dog

d)

Pig

37.

Odd one out (Chọn từ khác loại)

a)

pencil sharpener

b)

school

c)

school bag

d)

ruler

38.

Cục tẩy trong tiếng anh viết như thế nào?

(a)  

39.

Màu trắng trong tiếng anh viết như thế nào?

(a)  

40.

Đâu là câu đúng?

a)

Nine's to meet you.

b)

Nine to meet you.

c)

Nice's to meet you.

d)

Nice to meet you.

41.

Đâu là câu đúng?

a)

Nine's to meet you.

b)

Nine to meet you.

c)

Nice's to meet you.

d)

Nice to meet you.

42.

Hãy đáp lại câu sau:

-"Nice to meet you."

-" (a)   ."

43.

Arrrange these words to have a correct sentence (Sắp xếp các từ để có câu đúng)


your/What/color/is/favourite?

(a)  

44.

Fill in blanks (điền từ vào chỗ trống)


"Teacher, may I (a)   out?"

45.

Fill in blanks (điền từ vào chỗ trống)


(a)   your book! (Hãy mở sách ra)

46.

Fill in blanks (điền từ vào chỗ trống)


(a)   the door! (Hãy đóng cửa lại)

47.

Fill in blanks (điền từ vào chỗ trống)


This (a)   my bag.

48.

Fill in blanks (điền từ vào chỗ trống)


_____________ my apples. (Đây là những quả táo của tôi)

a)

This is

b)

This are

c)

These is

d)

These are

49.

Find a fruit (Đâu là tên một loại quả)

a)

White

b)

Beach

c)

Pear

d)

Bear

50.

How are (a)   ?

I'm fine, thanks.

51.

Nice to (a)   you.

52.

What ... your name?

a)

is

b)

are

c)

am

53.

How .... you?

a)

are

b)

is

c)

am

54.

This .... Linda.

a)

am

b)

is

c)

are

55.

That .... Tony.

a)

is

b)

are

c)

am

56.

Chọn đáp án đúng

a)

No, it is

b)

No, it is not.

c)

No, is it not

57.

How do you spell your name?

a)

My name is Linda.

b)

L-I-N-D-A.

c)

I'm fine, thanks

58.

Is this Peter?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't

59.

Is that Mai?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

60.

Who's that ? = ...................... ?

a)

Who are that?

b)

Whois that?

c)

Who is that?

61.

Who's this? = ...................... ?

a)

Who iss this?

b)

Who is this?

c)

Who are this?

62.

......... up.

a)

stand

b)

sit

c)

go

63.

May I ........ .........?

(a)  

64.

May I ..........?

a)

write

b)

look

c)

speak

65.

May I (a)   ?

66.

May I (a)   in?

67.

May I .......... ........... ?

(a)  

68.

May I sit (a)   ?

69.

Yes, you (a)  

70.

No, you .......

a)

can

b)

can't

c)

canot

71.

That's my (a)  

72.

That's my (a)  

73.

That's my (a)  

74.

That's my (a)   room.

75.

the (a)  

76.

the (a)  

77.

It's ol...

(a)  

78.

It's n...w

(a)  

79.

It's la...ge.

(a)  

80.

It's sma...l.

(a)  

81.

It's old (a)   large.

82.

That's my .............

a)

playgound

b)

play ground

c)

playground

83.

sister

a)

chị, em gái

b)

anh chị em họ

c)

Anh, em trai

d)

Cháu gái

84.

anh chị em họ

a)

sister

b)

children

c)

cousin

d)

brother

85.

family

a)

con gái

b)

gia đình

c)

phụ nữ

d)

bức ảnh

86.

photo

a)

gia đình

b)

cháu gái

c)

phụ nữ

d)

bức ảnh

87.

son

a)

con trai

b)

cô, dì

c)

đàn ông

d)

con gái

88.

cô, dì

a)

man

b)

photo

c)

aunt

d)

son

89.

mẹ

a)

sister

b)

mother

c)

brother

d)

father

90.

ông nội, ông ngoại

a)

grandfather

b)

children

c)

grandmother

d)

father

91.

nephew

a)

cháu gái

b)

Anh, em trai

c)

Cháu trai

d)

chú

92.

những đứa trẻ → children

a)

true

b)

false

93.

bà nội, bà ngoại → grandfather

a)

True

b)

False

94.

uncle → cháu trai

a)

True

b)

False

95.

chồng → woman

a)

true

b)

false

96.

brother → Anh, em trai

a)

True

b)

False

97.

niece → cháu gái

a)

true

b)

false

98.

woman → đàn ông

a)

False

b)

True