wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 1 + 2

Total questions: 20

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây không phải là danh từ trong Tiếng Anh?

a)

Relax

b)

Peace

c)

Happiness

d)

Love

2.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'sự thật'?

a)

Truth

b)

Power

c)

Freedom

d)

Grace

3.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'sự dư đầy, giàu có'?

a)

Clarity

b)

Abundance

c)

Magic

d)

Strength

4.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'lòng can đảm'?

a)

Courage

b)

Forgiveness

c)

Healing

d)

Progress

5.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'sự tự do'?

a)

Joy

b)

Success

c)

Freedom

d)

Relaxation

6.

Dịch câu này sang tiếng Anh: "Em yêu anh".

(a)  

7.

There are (a)   letters in English alphabet (Number/ điền số)

8.

There are 3 countries in the United Kingdom.

a)

True (Đúng)

b)

False (Sai)

9.

Dạo này mày ổn không mày?

a)

How are you?

b)

How old are you?

c)

How's it going?

d)

Hey, bro

10.

Translate VN-ENG sentence: "Chào buổi chiều"

(a)  

11.

Translate VN-ENG sentence: "Tui ổn mà"

(a)  

12.

Translate VN-ENG word: Sự vi diệu

a)

Magical

b)

Magic

c)

BTS

d)

Boom Boom

13.

Translate VN-ENG word: "Niềm hân hoan/ Niềm vui sướng"

(a)  

14.

Translate VN-ENG word: "Việc chữa lành"

a)

Healing

b)

Healer

c)

Help

d)

Home

15.

What is the capital of Japan?

a)

Berlin

b)

Tokyo

c)

Beijing

d)

Bangkok

16.

Có tất cả bao nhiêu hình thức chào hỏi trong giao tiếp Tiếng Anh?

a)

1+1

b)

2 X 2

c)

3-1

d)

4:1

17.

Dịch câu này sang tiếng Anh: "Chào cưng! Cưng tên gì cưng?"

a)

Hello, oppa. Saranghae

b)

Hey Báo On Top

c)

Hello. What's your age?

d)

Hey. What's your name?

18.

What's the full name of your teacher?

a)

Anh Thầy Báo

b)

Đinh Quốc Thịnh

c)

Báo Chúa

d)

Stephen Dinh

19.

Translate VN - ENG sentence: "Tui thích BTS"

(a)  

20.

Nếu chỉ có duy nhất một tính từ để mô tả thầy giáo Tiếng Anh của bạn, bạn sẽ dùng từ nào? (Có thể viết từ đó bằng Tiếng Anh hoặc Tiếng Việt)

4 lines