wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

n5 kanji renshuchou 19+20 trắc nghiệm ok

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
a)
Điện - điện lực
b)
Thoại - hội thoại
2.
a)
Thoại - hội thoại
b)
Điện - điện lực
3.
a)
Âm - âm thanh
b)
Lạc - vui
4.
a)
Lạc - vui
b)
Âm - âm thanh
5.
a)
Ca - ca hát
b)
Độ - lần
6.
a)
Độ - lần
b)
Ca - ca hát
7.
a)
Giáo - giáo dục
b)
Tập - luyện tập
8.
a)
Tập - luyện tập
b)
Giáo - giáo dục
9.
a)
Thải - cho vay/ mượn
b)
Tá - vay mượn
10.
a)
Tá - vay mượn
b)
Thải - cho vay/ mượn
11.
a)
Tống - gửi, tiễn đi
b)
Cường - khỏe
12.
a)
Cường - khỏe
b)
Tống - gửi, tiễn đi
13.
a)
Miễn - cố gắng
b)
Lữ - lữ hành
14.
a)
Lữ - lữ hành
b)
Miễn - cố gắng
15.
a)
Thất - phòng
b)
Đăng - đăng kí
16.
a)
Đăng - đăng kí
b)
Thất - phòng
17.
Điện - điện lực
a)
b)
18.
Thoại - hội thoại
a)
b)
19.
Âm - âm thanh
a)
b)
20.
Lạc - vui
a)
b)
21.
Ca - ca hát
a)
b)
22.
Độ - lần
a)
b)
23.
Giáo - giáo dục
a)
b)
24.
Tập - luyện tập
a)
b)
25.
Thải - cho vay/ mượn
a)
b)
26.
Tá - vay mượn
a)
b)
27.
Tống - gửi, tiễn đi
a)
b)
28.
Cường - khỏe
a)
b)
29.
Miễn - cố gắng
a)
b)
30.
Lữ - lữ hành
a)
b)
31.
Thất - phòng
a)
b)
32.
Đăng - đăng kí
a)
b)
33.
電車(  )
a)
でんしゃ
b)
でんしや
34.
電気(  )
a)
でんき
b)

てんき

35.
電話(  )
a)
でんわ
b)

てんわ

36.
話(  )します
a)
はなします
b)

わします

37.
音楽(  )
a)
おんがく
b)

おんらく

38.
テニスは楽(  )しいです
a)

テニスはたのしいです

b)

テニスはおいしいです

39.
歌(  )を歌(  )います
a)
うたをうたいます
b)

うたをかいます

40.
一度(  )
a)
いちど
b)
いちどう
41.
日本語を教(  )える
a)
にほんごをおしえる
b)
にほんごをおそえる
42.
教師(  し)
a)
きょうし
b)
きょし
43.
英語を習(  )う
a)
えいごをならう
b)
えいごをしゅう
44.
練習(れん  )
a)
れんしゅう
b)

れんならう

45.
本を貸(  )す
a)
ほんをかす
b)
ほんをかすす
46.
お金を借(  )りる
a)
おかねをかりる
b)

おかねをうりる

47.
強(  )い体
a)
つよいからだ
b)

よわいからだ

48.
勉強(  )する
a)
べんきょうする
b)
べんきょする
49.
旅行(  )する
a)
りょこうする
b)

りょこする

50.
教室(  )
a)
きょうしつ
b)
きょうしゅつ
51.
山に登(  )る
a)
やまにのぼる
b)

やまにやる