Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

n5 kanji renshuchou 11+12 trắc nghiệm ok

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
兄
a)
Huynh - anh trai
b)
Đệ - em trai
2.
弟
a)
Đệ - em trai
b)
Huynh - anh trai
3.
姉
a)
Tỷ - chị gái
b)
Muội - em gái
4.
妹
a)
Muội - em gái
b)
Tỷ - chị gái
5.
家
a)
Gia - gia đình
b)
Tộc - gia tộc
6.
族
a)
Tộc - gia tộc
b)
Gia - gia đình
7.
春
a)
Xuân - mùa xuân
b)
Hạ - mùa hạ
8.
夏
a)
Hạ - mùa hạ
b)
Xuân - mùa xuân
9.
秋
a)
Thu - mùa thu
b)
Đông - mùa đông
10.
冬
a)
Đông - mùa đông
b)
Thu - mùa thu
11.
気
a)
Khí - không khí
b)
Thiên - trời
12.
天
a)
Thiên - trời
b)
Khí - không khí
13.
多
a)
Đa - nhiều
b)
Thiểu - thiểu số
14.
少
a)
Thiểu - thiểu số
b)
Đa - nhiều
15.
元
a)
Nguyên - nguyên khí
b)
Bộ - đi bộ
16.
歩
a)
Bộ - đi bộ
b)
Nguyên - nguyên khí
17.
Huynh - anh trai
a)
兄
b)
弟
18.
Đệ - em trai
a)
弟
b)
姉
19.
Tỷ - chị gái
a)
姉
b)
妹
20.
Muội - em gái
a)
妹
b)
家
21.
Gia - gia đình
a)
家
b)
族
22.
Tộc - gia tộc
a)
族
b)
春
23.
Xuân - mùa xuân
a)
春
b)
夏
24.
Hạ - mùa hạ
a)
夏
b)
秋
25.
Thu - mùa thu
a)
秋
b)
冬
26.
Đông - mùa đông
a)
冬
b)
気
27.
Khí - không khí
a)
気
b)
天
28.
Thiên - trời
a)
天
b)
多
29.
Đa - nhiều
a)
多
b)
少
30.
Thiểu - thiểu số
a)
少
b)
元
31.
Nguyên - nguyên khí
a)
元
b)
歩
32.
Bộ - đi bộ
a)
歩
b)
兄
33.
兄(  )
a)
あに
b)
あにい
34.
お兄さん(お   さん)
a)
おにいさん
b)
おにいいさん
35.
兄弟(  )
a)
きょうだい
b)
きょだい
36.
弟(  )は大学生です。
a)
おとうとはだいがくせいです。
b)

いもうとはだいがっくせいです。

37.
姉(  )は二十歳です
a)
あねははたちです
b)

おねはにじゅっさいです

38.
お姉さん(お   さん)
a)
おねえさん
b)
おねえいさん
39.
家族(  )
a)
かぞく
b)
かぞこ
40.
家(  )
a)
いえ
b)
いいえ
41.
春(  )の花
a)
はるのはな
b)
はるのか
42.
夏休み(    み)
a)
なつやすみ
b)
なつやしみ
43.
秋(  )が好きです。
a)

あきがすきです。

b)

あめがすきです。

44.
冬(  )の朝
a)
ふゆのあさ
b)

ゆきのあさあ

45.
天気(  )
a)
てんき
b)
てんきい
46.
人が多(  )いです。
a)
ひとがおおいです。
b)
ひとがたおいです。
47.
日本語が少(  )しわかります。
a)
にほんごがすこしわかります。
b)
にほんこがすこしわかります。
48.
人が少(  )ないです
a)
ひとがすくないです
b)

ひとがすかないです

49.
お元気(  )ですか
a)
おげんきですか
b)
おげんきいですか
50.
歩(  )いていきます
a)
あるいていきます
b)

はしいていきます