wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

n5 kanji renshuchou 23+24 trắc nghiệm ok 

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
a)
Chính - chính xác
b)
Ngân - ngân hàng
2.
a)
Ngân - ngân hàng
b)
Chính - chính xác
3.
a)
Đồ - bản đồ
b)
Quán - hội quán
4.
a)
Quán - hội quán
b)
Đồ - bản đồ
5.
a)
Đạo - đường đi
b)
Động - chuyển động
6.
a)
Động - chuyển động
b)
Đạo - đường đi
7.
a)
Kiến - kiến trúc
b)
Đặc - đặc biệt
8.
a)
Đặc - đặc biệt
b)
Kiến - kiến trúc
9.
a)
Chung - kết thúc
b)
Dịch - nhà ga
10.
a)
Dịch - nhà ga
b)
Chung - kết thúc
11.
a)
Tả - sao lại
b)
Chân - chân thật
12.
a)
Chân - chân thật
b)
Tả - sao lại
13.
a)
Ngưu - con bò
b)
Ngọ - giữa trưa
14.
a)
Lâm - rừng
b)
Sâm - rừng sâu
15.
a)
Sâm - rừng sâu
b)
Lâm - rừng
16.
Chính - chính xác
a)
b)
17.
Ngân - ngân hàng
a)
b)
18.
Đồ - bản đồ
a)
b)
19.
Quán - hội quán
a)
b)
20.
Đạo - đường đi
a)
b)
21.
Động - chuyển động
a)
b)
22.
Kiến - kiến trúc
a)
b)
23.
Đặc - đặc biệt
a)
b)
24.
Chung - kết thúc
a)
b)
25.
Dịch - nhà ga
a)
b)
26.
Tả - sao lại
a)
b)
27.
Chân - chân thật
a)
b)
28.
Ngưu - con bò
a)
b)
29.
Lâm - rừng
a)
b)
30.
Sâm - rừng sâu
a)
b)
31.
お正月(  )
a)
おしょうがつ
b)
おしょうがつう
32.
銀行(  )
a)
ぎんこう
b)

ぎんいき

33.
地図(ち  )
a)
ちず
b)

ちと

34.
図書館(  )
a)
としょかん
b)

としょうかん

35.
道(  )をわたります
a)
みちをわたります
b)

まちをわたります

36.
自動車(  )
a)
じどうしゃ
b)

じどおしゃ

37.
動物(    )
a)
どうぶつ
b)

どうもの

38.
時計が動(  )きます
a)
とけいがうごきます
b)
とけいがはたらきます。
39.
建物(    )
a)
たてもの
b)

けんぶつ

40.
特(  )に
a)
とくに
b)

どくに

41.
五時に終(  )わります
a)
ごじにおわります
b)
ごじにかわります
42.
駅(  )へ行きます
a)
えきへいきます
b)
いきへいきます
43.
写真(  )
a)
しゃしん
b)

じんじゃ

44.
牛乳(  にゅう)
a)
ぎゅうにゅう
b)
うしにゅう
45.
林(  )の中
a)
はやしのなか
b)

もりのなか

46.
しずかな森(  )
a)
しずかなもり
b)

しずかなはやし