WorksheetsTừ vựng Bài 3 + Bài 4
Total questions: 92
Worksheet time: 31mins
Name
Class
Date
1.
의식주
a)
ăn mặc ở
b)
nổi cáu
c)
kìm nén tình cảm
d)
biểu hiện tình cảm
2.
물가
a)
vật giá
b)
nguôi giận
c)
giàu tình cảm
d)
bộc lộ , bày tỏ tình cảm
3.
생활 정보지/신문
a)
báo/tạp chí thông tin sinh hoạt
b)
ăn mặc ở
c)
nổi cáu
d)
kìm nén tình cảm
4.
구입
a)
mua vào
b)
vật giá
c)
nguôi giận
d)
giàu tình cảm
5.
구매
a)
mua
b)
báo/tạp chí thông tin sinh hoạt
c)
ăn mặc ở
d)
nổi cáu
6.
매매
a)
mua bán
b)
mua vào
c)
vật giá
d)
nguôi giận
7.
생활필수품
a)
đồ sinh hoạt thiết yếu
b)
mua
c)
báo/tạp chí thông tin sinh hoạt
d)
ăn mặc ở
8.
세면도구
a)
đồ dùng để vệ sinh ( xà phòng , khăn , dầu gội )
b)
mua bán
c)
mua vào
d)
vật giá
9.
주방용품
a)
Đồ dùng nhà bếp
b)
đồ sinh hoạt thiết yếu
c)
mua
d)
báo/tạp chí thông tin sinh hoạt
10.
대형 마트
a)
siêu thị lớn
b)
đồ dùng để vệ sinh ( xà phòng , khăn , dầu gội )
c)
mua bán
d)
mua vào
11.
할인 매장
a)
Khu bán hàng giảm giá
b)
Đồ dùng nhà bếp
c)
đồ sinh hoạt thiết yếu
d)
mua
12.
재래시장
a)
chợ truyền thống
b)
siêu thị lớn
c)
đồ dùng để vệ sinh ( xà phòng , khăn , dầu gội )
d)
mua bán
13.
장바구니
a)
giỏ hàng
b)
Khu bán hàng giảm giá
c)
Đồ dùng nhà bếp
d)
đồ sinh hoạt thiết yếu
14.
벼룩시장
a)
chợ trời
b)
chợ truyền thống
c)
siêu thị lớn
d)
đồ dùng để vệ sinh ( xà phòng , khăn , dầu gội )
15.
중고품
a)
đồ cũ
b)
giỏ hàng
c)
Khu bán hàng giảm giá
d)
Đồ dùng nhà bếp
16.
덤을 주다
a)
cho thêm
b)
chợ trời
c)
chợ truyền thống
d)
siêu thị lớn
17.
흥정하다
a)
mặc cả
b)
đồ cũ
c)
giỏ hàng
d)
Khu bán hàng giảm giá
18.
주문하다
a)
đặt hàng
b)
cho thêm
c)
chợ trời
d)
chợ truyền thống
19.
퀵서비스
a)
dịch vụ chuyển hàng nhanh
b)
mặc cả
c)
đồ cũ
d)
giỏ hàng
20.
택배
a)
giao hàng tận nhà
b)
đặt hàng
c)
cho thêm
d)
chợ trời
21.
배송하다
a)
vận chuyển
b)
dịch vụ chuyển hàng nhanh
c)
mặc cả
d)
đồ cũ
22.
관리 사무소
a)
văn phòng ban quản lý
b)
giao hàng tận nhà
c)
đặt hàng
d)
cho thêm
23.
관리비
a)
phí quản lý
b)
vận chuyển
c)
dịch vụ chuyển hàng nhanh
d)
mặc cả
24.
경비실
a)
phòng bảo vệ
b)
văn phòng ban quản lý
c)
giao hàng tận nhà
d)
đặt hàng
25.
가스 요금
a)
tiền ga
b)
phí quản lý
c)
vận chuyển
d)
dịch vụ chuyển hàng nhanh
26.
수도 요금
a)
tiền nước
b)
phòng bảo vệ
c)
văn phòng ban quản lý
d)
giao hàng tận nhà
27.
쓰레기 분리 배출
a)
gom rác theo từng loại
b)
tiền ga
c)
phí quản lý
d)
vận chuyển
28.
종량제 봉투
a)
túi đựng rác theo quy chế tự giảm lượng rác
b)
tiền nước
c)
phòng bảo vệ
d)
văn phòng ban quản lý
29.
재활용 쓰레기
a)
rác để tái chế
b)
gom rác theo từng loại
c)
tiền ga
d)
phí quản lý
30.
단수
a)
cắt nước
b)
túi đựng rác theo quy chế tự giảm lượng rác
c)
tiền nước
d)
phòng bảo vệ
31.
정전
a)
cắt điện
b)
rác để tái chế
c)
gom rác theo từng loại
d)
tiền ga
32.
난방
a)
phòng có hệ thống sưởi
b)
cắt nước
c)
túi đựng rác theo quy chế tự giảm lượng rác
d)
tiền nước
33.
구청
a)
chính quyền khu vực
b)
cắt điện
c)
rác để tái chế
d)
gom rác theo từng loại
34.
출입국관리사무소
a)
phòng quản lý xuất nhập cảnh
b)
phòng có hệ thống sưởi
c)
cắt nước
d)
túi đựng rác theo quy chế tự giảm lượng rác
35.
주민 센터
a)
trung tâm cư trú
b)
chính quyền khu vực
c)
cắt điện
d)
rác để tái chế
36.
외국인 등록증
a)
thẻ chứng nhận người nước ngoài
b)
phòng quản lý xuất nhập cảnh
c)
phòng có hệ thống sưởi
d)
cắt nước
37.
증명사진
a)
ảnh chứng minh thư
b)
trung tâm cư trú
c)
chính quyền khu vực
d)
cắt điện
38.
(증명서)발급
a)
cấp/phát (giấy chứng nhận)
b)
thẻ chứng nhận người nước ngoài
c)
phòng quản lý xuất nhập cảnh
d)
phòng có hệ thống sưởi
39.
외국인지원센터
a)
trung tâm hỗ trợ người nước ngoài
b)
ảnh chứng minh thư
c)
trung tâm cư trú
d)
chính quyền khu vực
40.
긴급 전화
a)
điện thoại khẩn
b)
cấp/phát (giấy chứng nhận)
c)
thẻ chứng nhận người nước ngoài
d)
phòng quản lý xuất nhập cảnh
41.
신고
a)
khai báo
b)
trung tâm hỗ trợ người nước ngoài
c)
ảnh chứng minh thư
d)
trung tâm cư trú
42.
전화 개통
a)
hòa mạng điện thoại
b)
điện thoại khẩn
c)
cấp/phát (giấy chứng nhận)
d)
thẻ chứng nhận người nước ngoài
43.
응급 환자
a)
bệnh nhân cấp cứu
b)
khai báo
c)
trung tâm hỗ trợ người nước ngoài
d)
ảnh chứng minh thư
44.
구조 요청
a)
yêu cầu cứu trợ
b)
hòa mạng điện thoại
c)
điện thoại khẩn
d)
cấp/phát (giấy chứng nhận)
45.
복사
a)
Phô tô
b)
bệnh nhân cấp cứu
c)
khai báo
d)
trung tâm hỗ trợ người nước ngoài
46.
가입비
a)
phí gia nhập
b)
yêu cầu cứu trợ
c)
hòa mạng điện thoại
d)
điện thoại khẩn
47.
농수산물
a)
sản phầm nông nghiệp
b)
Phô tô
c)
bệnh nhân cấp cứu
d)
khai báo
48.
대량
a)
số lượng lớn
b)
phí gia nhập
c)
yêu cầu cứu trợ
d)
hòa mạng điện thoại
49.
사료
a)
thức ăn gia súc
b)
sản phầm nông nghiệp
c)
Phô tô
d)
bệnh nhân cấp cứu
50.
수분
a)
thành phần nước
b)
số lượng lớn
c)
phí gia nhập
d)
yêu cầu cứu trợ
51.
수수료
a)
lệ phí
b)
thức ăn gia súc
c)
sản phầm nông nghiệp
d)
Phô tô
52.
생활 지원
a)
hỗ trợ sinh hoạt
b)
thành phần nước
c)
số lượng lớn
d)
phí gia nhập
53.
약재
a)
dược liệu
b)
lệ phí
c)
thức ăn gia súc
d)
sản phầm nông nghiệp
54.
연장하다
a)
kéo dài,gia hạn
b)
hỗ trợ sinh hoạt
c)
thành phần nước
d)
số lượng lớn
55.
원목
a)
gỗ thô
b)
dược liệu
c)
lệ phí
d)
thức ăn gia súc
56.
유효기간
a)
thời hạn có hiệu lực
b)
kéo dài,gia hạn
c)
hỗ trợ sinh hoạt
d)
thành phần nước
57.
인상
a)
ấn tượng
b)
gỗ thô
c)
dược liệu
d)
lệ phí
58.
전단지
a)
tờ rơi quảng cáo
b)
thời hạn có hiệu lực
c)
kéo dài,gia hạn
d)
hỗ trợ sinh hoạt
59.
제거
a)
loại trừ , loại bỏ
b)
ấn tượng
c)
gỗ thô
d)
dược liệu
60.
주거지
a)
nơi cư trú
b)
tờ rơi quảng cáo
c)
thời hạn có hiệu lực
d)
kéo dài,gia hạn
61.
지정되다
a)
được chỉ định
b)
loại trừ , loại bỏ
c)
ấn tượng
d)
gỗ thô
62.
처리
a)
xử lý
b)
nơi cư trú
c)
tờ rơi quảng cáo
d)
thời hạn có hiệu lực
63.
체류
a)
tạm trú
b)
được chỉ định
c)
loại trừ , loại bỏ
d)
ấn tượng
64.
출장소
a)
phân sở, chi nhánh
b)
xử lý
c)
nơi cư trú
d)
tờ rơi quảng cáo
65.
기쁘다
a)
vui vẻ
b)
tạm trú
c)
được chỉ định
d)
loại trừ , loại bỏ
66.
행복하다
a)
Hạnh phúc
b)
phân sở, chi nhánh
c)
xử lý
d)
nơi cư trú
67.
흐뭇하다
a)
thỏa mãn, sảng khoái
b)
vui vẻ
c)
tạm trú
d)
được chỉ định
68.
슬프다
a)
buồn
b)
Hạnh phúc
c)
phân sở, chi nhánh
d)
xử lý
69.
괴롭다
a)
đau khổ
b)
thỏa mãn, sảng khoái
c)
vui vẻ
d)
tạm trú
70.
우울하다
a)
U uất
b)
buồn
c)
Hạnh phúc
d)
phân sở, chi nhánh
71.
떨리다
a)
run rẩy
b)
đau khổ
c)
thỏa mãn, sảng khoái
d)
vui vẻ
72.
긴장되다
a)
căng thẳng
b)
U uất
c)
buồn
d)
Hạnh phúc
73.
불안하다
a)
bất an
b)
run rẩy
c)
đau khổ
d)
thỏa mãn, sảng khoái
74.
부끄럽다
a)
ngại ngùng, thẹn thùng
b)
căng thẳng
c)
U uất
d)
buồn
75.
창피하다
a)
xấu hổ
b)
bất an
c)
run rẩy
d)
đau khổ
76.
불쾌하다
a)
khó chịu, không thoải mái
b)
ngại ngùng, thẹn thùng
c)
căng thẳng
d)
U uất
77.
아쉽다
a)
tiếc nuối
b)
xấu hổ
c)
bất an
d)
run rẩy
78.
만족하다
a)
thỏa mãn
b)
khó chịu, không thoải mái
c)
ngại ngùng, thẹn thùng
d)
căng thẳng
79.
불만스럽다
a)
bất mãn
b)
tiếc nuối
c)
xấu hổ
d)
bất an
80.
무섭다
a)
sợ hãi
b)
thỏa mãn
c)
khó chịu, không thoải mái
d)
ngại ngùng, thẹn thùng
81.
화가나다
a)
cáu giận
b)
bất mãn
c)
tiếc nuối
d)
xấu hổ
82.
짜증이 나다
a)
bực bội
b)
sợ hãi
c)
thỏa mãn
d)
khó chịu, không thoải mái
83.
심심하다
a)
buồn chán
b)
cáu giận
c)
bất mãn
d)
tiếc nuối
84.
지루하다
a)
buồn tẻ
b)
bực bội
c)
sợ hãi
d)
thỏa mãn
85.
감정이 드러나다
a)
tình cảm được bộc lộ
b)
buồn chán
c)
cáu giận
d)
bất mãn
86.
감정을 숨기다
a)
che dấu tình cảm
b)
buồn tẻ
c)
bực bội
d)
sợ hãi
87.
감정을 표현하다
a)
biểu hiện tình cảm
b)
tình cảm được bộc lộ
c)
buồn chán
d)
cáu giận
88.
감정을 드러내다
a)
bộc lộ , bày tỏ tình cảm
b)
che dấu tình cảm
c)
buồn tẻ
d)
bực bội
89.
감정을 억누르다
a)
kìm nén tình cảm
b)
biểu hiện tình cảm
c)
tình cảm được bộc lộ
d)
buồn chán
90.
감정이 풍부하다
a)
giàu tình cảm
b)
bộc lộ , bày tỏ tình cảm
c)
che dấu tình cảm
d)
buồn tẻ
91.
화를 내다
a)
nổi cáu
b)
kìm nén tình cảm
c)
biểu hiện tình cảm
d)
tình cảm được bộc lộ
92.
화를 풀다
a)
nguôi giận
b)
giàu tình cảm
c)
bộc lộ , bày tỏ tình cảm
d)
che dấu tình cảm
100 %
