wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 7 (1)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thợ làm nghề thủ công'?

a)

attraction

b)

workshop

c)

handicraft

d)

artisan

2.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'đúc (đồng…)'?

a)

cast

b)

craft

c)

craftsman

d)

team-building

3.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'đối mặt, giải quyết'?

a)

turn up

b)

set up

c)

face up to

d)

turn down

4.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'đi lang thang'?

a)

determine

b)

conduct

c)

affordable

d)

wander

5.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'tự tin'?

a)

delighted

b)

confident

c)

cognitive skill

d)

calm

6.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'đóng vai, diễn'?

a)

arctic

b)

dogsled

c)

behave

d)

act out

7.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thành lũy, thành trì'?

a)

contestant

b)

cavern

c)

complex

d)

citadel

8.

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'tình huống khẩn cấp'?

a)

helpline

b)

frustrated

c)

emergency

d)

house-keeping skill

9.

Từ nào dùng để chỉ người đi bộ qua đường?

a)

tram

b)

pedestrian

c)

tunnel

d)

underpass

10.

Từ nào có nghĩa là 'đa dụng'?

a)

tender

b)

versatile

c)

cube

d)

spread

11.

Từ nào có nghĩa là 'mái nhà'?

a)

thatched house

b)

sandals

c)

rubber

d)

roof

12.

Từ nào có nghĩa là 'điện, tàu điện'?

a)

tram

b)

tunnel

c)

trench

d)

underpass

13.

Từ nào có nghĩa là 'mọc lên như nấm'?

a)

mushroom

b)

noticeable

c)

nuclear family

d)

photo exhibition

14.

Từ nào có nghĩa là 'triển lãm ảnh'?

a)

roof

b)

rubber

c)

photo exhibition

d)

sandals

15.

Từ nào có nghĩa là 'hào giao thông'?

a)

underpass

b)

tunnel

c)

extended family

d)

trench