NEW
Font size
WorksheetsUNIT 7 (1)
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thợ làm nghề thủ công'?
attraction
workshop
handicraft
artisan
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'đúc (đồng…)'?
cast
craft
craftsman
team-building
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'đối mặt, giải quyết'?
turn up
set up
face up to
turn down
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'đi lang thang'?
determine
conduct
affordable
wander
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'tự tin'?
delighted
confident
cognitive skill
calm
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'đóng vai, diễn'?
arctic
dogsled
behave
act out
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thành lũy, thành trì'?
contestant
cavern
complex
citadel
Từ nào dưới đây có nghĩa là 'tình huống khẩn cấp'?
helpline
frustrated
emergency
house-keeping skill
Từ nào dùng để chỉ người đi bộ qua đường?
tram
pedestrian
tunnel
underpass
Từ nào có nghĩa là 'đa dụng'?
tender
versatile
cube
spread
Từ nào có nghĩa là 'mái nhà'?
thatched house
sandals
rubber
roof
Từ nào có nghĩa là 'điện, tàu điện'?
tram
tunnel
trench
underpass
Từ nào có nghĩa là 'mọc lên như nấm'?
mushroom
noticeable
nuclear family
photo exhibition
Từ nào có nghĩa là 'triển lãm ảnh'?
roof
rubber
photo exhibition
sandals
Từ nào có nghĩa là 'hào giao thông'?
underpass
tunnel
extended family
trench
