wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

พวกเรากำลังอยู่ที่ไหน

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

จีน

a)

Hàn Quốc

b)

Trung Quốc

c)

Thái Quốc

d)

ไม่มีข้อถูก

2.

ไทย

a)

Thái Lán

b)

Thái Làn

c)

Thái Lan

d)

Thái Lản

3.

จังหวัด

a)

tỉnh

b)

tính

c)

tình

d)

tịnh

4.

มาจาก

a)

từ đến

b)

đến tứ

c)

đến từ

d)

ไม่มีข้อถูก

5.

มหาวิทยาลัย

a)

trường học đại

b)

đại học trường

c)

học đại trường

d)

trường đại học

6.

เมืองหลวงของไทย

a)

Cung Thệp

b)

Bang Coc

c)

Băng Cốc

d)

Cộc Cọc

7.

เมืองหลวงเวียดนาม

a)

Ha Noi

b)

Ha Nội

c)

Hà Nội

d)

ไม่มีข้อถูก

8.

Washington เป็นเมืองหลวงของ .........

a)

Hàn Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Mỹ

9.

Tokyo เป็นเมืองหลวงของ ....

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Hà Lan

d)

Mỹ

10.

Seoul เป็นเมืองหลวงของ ....

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Lào

11.

จงแปล

จอห์นมาจากวอชิงตัน

a)

John đến từ Washington.

b)

John từ đến

Washington.

c)

John đến Washington.

d)

John từ Washington.

12.

จงแปล

ปีเตอร์กำลังอยู่ที่ไหน

a)

Peter đến từ đâu?

b)

Peter đang ở đâu?

c)

Peter là ở đâu?

d)

Peter đâu?

13.

Tôi đến từ tỉnh Manchester.

a)

ฉันกำลังอยู่แมนเชสเตอร์

b)

ฉันกำลังไปแมนเชสเตอร์

c)

ฉันมาจากจังหวัดแมนเชสเตอร์

d)

แมนเชสเตอร์อยู่ไหน

14.

Somchai ở đâu ?

a)

สมชายคือใคร

b)

สมชายอยู่ที่นั่น

c)

สมชายอยู่ไหน

d)

สมชายไปแล้ว

15.

Băng Cốc là ............ Thái Lan.

a)

tỉnh

b)

thủ đô

c)

nước

d)

ไม่มีข้อถูก

16.

จงเติมคำ

ประเทศไทย

Thái (a)  

17.

จงเติมคำ

เวียดนาม

Việt (a)  

18.

จงเติมคำ

เกาหลี

(a)   Quốc

19.

จงเติมคำ

ญึ่ปุ่น

Nhật ......

a)

Ban

b)

Bán

c)

Bàn

d)

Bản

20.

ลาก่อน แล้วพบกันใหม่

a)

tạm tạm, hẹn gặp lại

b)

biệt tạm, hẹn gặp lại

c)

tạm biệt, hẹn gặp lại

d)

biệt biệt, hẹn gặp lại