wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2과: 약속

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Đỗ xe

a)

주차하다

b)

연락하다

c)

복잡하다

d)

확인하다

2.

Ồn ào

a)

시끄럽다

b)

조용하다

c)

싱겁다

d)

즐겁다

3.

Hành lý

a)

b)

침대

c)

지갑

d)

호수

4.

Dựa, tựa

a)

기대다

b)

기다리다

c)

기대하다

d)

기침하다

5.

Bị hỏng

a)

고장나다

b)

화나다

c)

나가다

d)

들어가다

6.

chạm (tay) vào, sờ (tay) vào, đụng (tay) vào

a)

(손을) 대다

b)

(손을) 알다

c)

(손을) 잊다

d)

(손을) 고치다

7.

Chuyển, đổi

a)

바꾸다

b)

보내다

c)

어기다

d)

조심하다

8.

Hiền lành, tử tế

a)

착하다

b)

작다

c)

적다

d)

좋다

9.

Ngủ dậy muộn

a)

늦잠을 자다

b)

일찍 자다

c)

늦게 자다

d)

빨리 자다

10.

Bật lửa

a)

라이터

b)

라디오

c)

러시아

d)

루비

11.

Hủy cuộc hẹn

a)

약속을 취소하다

b)

약속을 바꾸다

c)

약속을 못 지키다

d)

약속을 지키다

12.

안내 데스크

a)

Bàn hướng dẫn

b)

Khu mua sắm

c)

Trạm xe buýt

d)

Bảo tàng mỹ thuật

13.

담배를 피우다

a)

Hút thuốc lá

b)

Chụp ảnh

c)

Làm ồn

d)

Vứt rác

14.

Vứt rác

a)

쓰레기를 버리다

b)

주차하다

c)

수업에 늦다

d)

헤어지다

15.

빨래하다

a)

Giặt đồ

b)

Rửa bát

c)

Nấu ăn

d)

Dọn dẹp