Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

日本語8- TV bài 8

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Phim hoạt hình

a)

マニナ

b)

アニナ

c)

アニメ

d)

マニメ

2.

Nước Anh

a)

アメリカ

b)

イギリス

c)

イタリア

d)

フランス

3.

いちばん

a)

nhất

b)

một

c)

một cái

d)

một tờ

4.

うら

a)

phía sau

b)

nhà

c)

thay đổi

d)

đất nước

5.

くに

a)

phía sau

b)

nhà

c)

thay đổi

d)

đất nước

6.

Bơi lội

a)

こうりゅう

b)

すいえい

c)

しょうかい

7.

Giới thiệu

a)

かんたん

b)

こうりゅう

c)

すいえい

d)

しょうかい

8.

Đơn giản

a)

かんたん

b)

こうりゅう

c)

すいえい

d)

しょうかい

9.

こうりゅう

a)

Đơn giản

b)

Giao lưu

c)

Đồ ăn

d)

Dụng cụ

10.

どうぐ

a)

Đơn giản

b)

Giao lưu

c)

Đồ ăn

d)

Dụng cụ

11.

じゅうどう

a)

võ Judo

b)

Giao lưu

c)

Đồ ăn

d)

bản nhạc

12.

Học phí

a)

がくひ

b)

かもく

c)

つぎ

d)

きょく

13.

Bản nhạc

a)

がくひ

b)

かもく

c)

つぎ

d)

きょく

14.

Sự say mê, quan tâm

a)

がくひ

b)

きょうみ

c)

つぎ

d)

きょく

15.

センター

a)

trung tâm

b)

thể thao

c)

đội

d)

đàn ghi ta

16.

チーム

a)

trung tâm

b)

thể thao

c)

đội

d)

đàn ghi ta

17.

thể thao

a)

セボーツ

b)

スポーツ

c)

スホーシ

d)

ヌボーツ

18.

Thay đổi

a)

かわります

b)

さんかします

c)

わかります

d)

かります

19.

Tham gia

a)

かわります

b)

さんかします

c)

さかんします

d)

わかります

20.

Phong cảnh

a)

たべもの

b)

にんずう

c)

ぶんか

d)

ふうけい

21.

Văn hóa

a)

たべもの

b)

にんずう

c)

ぶんか

d)

ふうけい

22.

がいしょく

a)

Ăn ngoài quán

b)

Không sao

c)

Đồ ăn

d)

Sự giới thiệu

23.

だいじょうぶ

a)

Ăn ngoài quán

b)

Không sao

c)

Đồ ăn

d)

Sự giới thiệu

24.

Không có cách nào

a)

しかたがあります

b)

きょうみがありません

c)

しかたがありません

d)

どちらがありません

25.

Khóa học

a)

チーム

b)

コース

c)

ギター

d)

ハンバーグ

26.

Khác

a)

ほか

b)

つぎ

c)

くに

d)

うら

27.

Số người

a)

どうぐ

b)

だいじょうぶ

c)

じゅうどう

d)

にんずう

28.

かんたん

a)

Đơn giản

b)

Không sao

c)

Say mê

d)

Văn hóa

29.

Học phí

a)

かくび

b)

がくび

c)

がくひ

d)

かくひ

30.

Bánh Ham-bơ-gơ

a)

バンハーカー

b)

ハンバーガー

c)

ハンーバーガー

d)

ハンパーカー