WorksheetsNew words test 23/1
Total questions: 14
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Luôn luôn
(a)
2.
Thường xuyên
(a)
3.
Often
(a)
4.
Sometimes
(a)
5.
Lễ hội
a)
Celebrate
b)
Celebration
c)
Intelligent
d)
Occasion
6.
Celebrate
a)
Ăn mừng
b)
Vui vẻ
c)
Tổ chức
d)
Buồn bã
7.
Dịp đặc biệt
(a)
8.
Tôi đi cùng với anh ấy
a)
I go beside him
b)
I go with him
c)
I swim with him
d)
I go next to him
9.
Sử dụng
(a)
10.
Bầu trời
(a)
11.
Light
(a)
12.
Candle
a)
Bật lửa
b)
Nến
c)
Mặt trời
d)
Lửa
13.
Firework
a)
Đèn pin
b)
Lửa
c)
Pháo hoa
d)
Chun buộc tóc
14.
3 động từ tobe ở thì Hiện Tại Đơn thể khẳng định
a)
am, is, are
b)
was, were
c)
won’t, shall not
d)
wasn’t, were’t
100 %
