Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

24/1

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Quốc gia

a)

직업

b)

인사

c)

나라

d)

말

2.

Hàn Quốc

a)

한쿡

b)

한국

c)

햔국

d)

하국

3.

Bác sỹ

a)

의사

b)

의자

c)

약사

d)

악사

4.

Việt Nam

a)

벹트남

b)

베트나

c)

베트남

d)

베드남

5.

Tạm biệt (Chào người đi về) thì chào như thế nào?

a)

안녕히 가세요

b)

안녕하세요

c)

안녕히 계세요

d)

안녕하십니까?

6.

Nhật Bản

a)

일분

b)

이본

c)

일븐

d)

일본

7.

Đức

a)

도길

b)

독일

c)

독길

d)

도일

8.

Philipin

a)

필리핀

b)

필맆인

c)

필맆핀

d)

피리핀

9.

Giáo viên

a)

선생님

b)

교사

c)

회사원

d)

강사

10.

Công chức

a)

은행원

b)

여행 안내원

c)

회사원

d)

공무원