wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第24課・語彙

Total questions: 28

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

なおします

a)

直します

b)

植します

c)

相します

d)

目します

2.

Sữa, chữa

a)

直します

b)

植します

c)

相します

d)

目します

3.

Cho, tặng tôi

a)

くれます

b)

あげます

c)

もらいます

d)

なおします

4.

Dẫn đi

a)

連れて行きます

b)

連れて来ます

c)

連れて帰ります

d)

連れて戻ります

5.

連れて行きます

(a)  

6.

つれてきます

a)

運れて着ます

b)

連れて来ます

c)

運れて来ます

d)

連れて着ます

7.

Dẫn đến

a)

運れて着ます

b)

連れて来ます

c)

運れて来ます

d)

連れて着ます

8.

おくります

a)

送ります

b)

帰ります

c)

週ります

d)

作ります

9.

Tiễn

a)

送ります

b)

帰ります

c)

週ります

d)

作ります

10.

紹介します

a)

しょうかいします

b)

あんないします

c)

せつめいします

d)

しょかいします

11.

紹介します

a)

Giới thiệu

b)

Dẫn đường

c)

Giải thích

d)

Nói cho biết

12.

案内します

a)

Giới thiệu

b)

Dẫn đường

c)

Giải thích

d)

Nói cho biết

13.

説明します

a)

Giới thiệu

b)

Dẫn đường

c)

Giải thích

d)

Nói cho biết

14.

案内します

(a)  

15.

説明します

(a)  

16.

準備

a)

ほかに

b)

ぜんぶ

c)

じゅんび

d)

じぶん

17.

準備

a)

Chuẩn bị

b)

Tất cả

c)

Tổng cộng

d)

Tự mình

18.

Ông, ông lão

a)

おじいさん

b)

おばあさん

c)

おじさん

d)

おばさん

19.

Bà, bà lão

a)

おじいさん

b)

おばあさん

c)

おじさん

d)

おばさん

20.

ひっこし

a)

引っ超し

b)

弾っ越し

c)

引っ越し

d)

弾っ超し

21.

Chuyển nhà

a)

引っ超し

b)

弾っ越し

c)

引っ越し

d)

弾っ超し

22.

お菓子

a)

おがじ

b)

おがし

c)

おかじ

d)

おかし

23.

お菓子

a)

Bánh kẹo

b)

Giống nhau

c)

Chuẩn bị

d)

Chuyển nhà

24.

Homestay

a)

ホームスティ

b)

ホムスーティ

c)

ホムースティ

d)

ホムスティー

25.

全部

(a)  

26.

自分で

a)

しふんで

b)

しぶんで

c)

じぶんで

d)

じぷんで

27.

自分で

a)

Tự mình

b)

Toàn bộ

c)

Bánh kẹo

d)

Chuyển nhà

28.

全部

a)

Toàn bộ

b)

Tự mình

c)

Bánh kẹo

d)

Chuẩn bị