Worksheets第25課・語彙
Total questions: 26
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
考えます
a)
おしえます
b)
かんがえます
c)
かえます
d)
おぼえます
2.
考えます
a)
Suy nghĩ
b)
Đến
c)
Có, thêm tuổi
d)
Đủ
3.
つきます
a)
書きます
b)
着ます
c)
着きます
d)
聞きます
4.
Đến
a)
書きます
b)
着ます
c)
着きます
d)
聞きます
5.
年を 取ります
a)
Có, thêm tuổi
b)
Đến
c)
Suy nghĩ
d)
Đủ
6.
たります
a)
目ります
b)
耳ります
c)
手ります
d)
足ります
7.
Đủ
a)
目ります
b)
耳ります
c)
手ります
d)
足ります
8.
田舎
a)
Quê, nông thôn
b)
Thành thị
c)
Cơ hội
d)
Ý nghĩa
9.
Một trăm triệu
a)
億
b)
意
c)
島
d)
鳥
10.
Cơ hội
a)
チャンス
b)
チャンズ
c)
チョンス
d)
チョンズ
11.
意味
a)
Ý nghĩa
b)
Cơ hội
c)
Trăm triệu
d)
Nông thôn
12.
田舎
(a)
13.
億
(a)
14.
いみ
a)
見学
b)
意味
c)
意見
d)
見味
15.
Chuyển địa điểm làm việc
a)
転勤
b)
運転
c)
自転
d)
自動
16.
転勤
(a)
17.
ひま
a)
暇
b)
服
c)
棚
d)
頑
18.
もし「~たら」
a)
Nếu
b)
Mặc dù
c)
Cơ hội
d)
Thử thách
19.
Cho dù, mặc dù
a)
いくら「~ても」
b)
もし「~たら」
c)
チャンス
d)
意味
20.
「いろいろ」お世話になりました
a)
Cám ơn anh/chị đã giúp đỡ tôi nhiều
b)
Anh/chị đi ra ngoài đấy à
c)
Anh/chị đi nhé
d)
Anh/chị có khỏe không ?
21.
どうぞお元気で
a)
Chúc anh/chị mạnh khỏe
b)
Chúc mừng sinh nhật
c)
Chúc mừng năm mới
d)
Anh/chị có khỏe không ?
22.
お世話に
(a)
23.
がんばります
a)
結婚ります
b)
勉弱ります
c)
勉強ります
d)
頑張ります
24.
Cố gắng
a)
結婚ります
b)
勉弱ります
c)
勉強ります
d)
頑張ります
25.
もしもし
a)
A-lô
b)
Xin chào
c)
Nếu
d)
Cho dù
26.
どうぞお元気で
(a)
100 %
