Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MINI TEST- PRONUNCIATION

Total questions: 25

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Chọn âm gạch chân có phát âm khác với các âm còn lại.

a)

A. mind

b)

B. thing

c)

C. kind

d)

D. tidy

2.

Làm thế nào để bạn phát âm từ school?

a)

/skuːl/

b)

/skʊl/

c)

/skɪl/

d)

/skʌl/

3.

Làm thế nào để bạn phát âm từ money?

a)

/meni/

b)

/mʌni/

c)

/mɒni/

d)

/mæni/

4.

Which word contains the sound /ð/?

a)

thanks

b)

this

c)

think

d)

thought

5.

Which word contains the sound /dʒ/?

a)

which

b)

switch

c)

language

d)

English

6.

Làm thế nào để bạn phát âm từ full?

a)

/fɔːl/

b)

/faʊl/

c)

/fuːl/

d)

/fʊl/

7.

Làm thế nào để bạn phát âm từ says?

a)

/saɪs/

b)

/saɪz/

c)

/ses/

d)

/sez/

8.

Làm thế nào để bạn phát âm từ maths?

a)

/meθs/

b)

/mæθs/

c)

/mɑːθs/

d)

/mʌθs/

9.

wanted có phát âm tận cùng là gì?

a)

/t/

b)

/d/

c)

/id/

10.

watched có phát âm tận cùng là gì?

a)

/t/

b)

/d/

c)

/id/

11.

Listen and choose the word you hear

a)

sheep

b)

ship

12.

Nghe và chọn những từ có âm /u:/

food, four, June, look, news

a)

food

b)

four

c)

June

d)

look

e)

news

13.

Listen and choose the correct word

a)

sand

b)

send

14.

 Từ nào có nguyên âm tương tư như best?

a)
beat
b)
bread
c)
been
d)
team
15.

Từ nào có nguyên âm tương tư như "know"?

a)
man
b)
weigh
c)
stop
d)
go
16.

Nguyên âm trong từ

"FAN" là gì?

a)

/ɝː/

b)

/æ:/

c)

/ɔ:/

17.

Nguyên âm trong từ

"COOKER" là gì?

a)

/ɝː/

b)

/æ:/

c)

/ʊ/

18.

Nguyên âm trong từ

"CLOTHES" là gì?

a)

/ei/

b)

/oʊ/

c)

/ʌ /

19.

Nguyên âm ngắn trong từ 'hat' là gì?

a)

/i/

b)

/eɪ/

c)

/oʊ/

d)

/æ/

20.

Chọn âm gạch chân có phát âm khác với các âm còn lại.

a)

Too

b)

Food  

c)

Push

d)

Two

21.

Choose the word that you hear.

a)

East

b)

Seed

c)

Circus

d)

Dress

22.

Choose the word that you hear.

a)

Drum

b)

Rain

c)

Rat

d)

Greg

23.

Listen to the word. Choose the correct spelling below.

a)

shadow

b)

sadow

c)

shedow

d)

shadoe

24.

Listen and choose the correct word.

a)

leave

b)

lift

c)

leaf

25.

Listen and choose the correct word.

a)

sit

b)

sick

c)

sink