wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CME3 L13

Total questions: 12

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng

a)

鸡 jī

b)

牛 niú

c)

羊 yáng

d)

猪 zhū

2.

Chọn đáp án đúng

a)

鸡 jī

b)

牛 niú

c)

羊 yáng

d)

猪 zhū

3.

Chọn đáp án đúng

a)

鸡 jī

b)

牛 niú

c)

羊 yáng

d)

猪 zhū

4.

Chọn đáp án đúng

a)

鸡 jī

b)

牛 niú

c)

羊 yáng

d)

猪 zhū

5.

Chọn đáp án đúng

a)

鸡肉 jī ròu

b)

牛排 niú pái

c)

火腿 huǒ tuǐ

d)

香肠 xiāng cháng

6.

Chọn đáp án đúng

a)

鸡肉 jī ròu

b)

牛排 niú pái

c)

火腿 huǒ tuǐ

d)

香肠 xiāng cháng

7.

Chọn đáp án đúng

a)

鸡肉 jī ròu

b)

牛排 niú pái

c)

火腿 huǒ tuǐ

d)

香肠 xiāng cháng

8.

Xếp từ thành câu

a)

小光 xiǎo guāng

b)

很 hěn

c)

喜欢 xǐ huan

d)

吃 chī

e)

肉。ròu

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Xếp từ thành câu

a)

他 tā

b)

最 zuì

c)

喜欢 xǐ huan

d)

吃 chī

e)

牛排。 niú pái

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Xếp từ thành câu

a)

他 tā

b)

也 yě

c)

喜欢 xǐ huan

d)

吃 chī

e)

火腿。huǒ tuǐ

1)
2)
3)
4)
5)
11.

牛排 是​ (a)  

Choose from the below words
牛肉 niú ròu
香肠 xiāng cháng
12.

火腿是​ ​ (a)  

Choose from the below words
猪肉 zhū ròu
牛排niú pái