NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsG3 (T22)
Total questions: 20
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
lamp
a)
đèn
b)
cái bàn
2.
table
a)
cái bàn
b)
đèn
3.
pen
a)
viết mực
b)
viết chì
4.
like
a)
thích
b)
ghét
5.
don't
a)
không
b)
có
6.
don't like
a)
không thích
b)
thích
7.
big
a)
lớn
b)
nhỏ
8.
house
a)
nhà
b)
trường học
9.
brown
a)
màu nâu
b)
màu vàng
10.
Tôi thích ngôi nhà màu nâu
a)
I like a brown house.
b)
I don't like a brown house.
11.
Tôi không thích ngôi nhà màu nâu
a)
I like a brown house.
b)
I don't like a brown house.
12.
don't
a)
không
b)
có
13.
this is
a)
đây là
b)
đó là
14.
that is
a)
đó là
b)
đây là
15.
where
a)
ở đâu
b)
cái gì
16.
chair
a)
cái ghế
b)
cái bàn
17.
book
a)
sách
b)
tập
18.
on
a)
ở trên
b)
ở trong
19.
in
a)
ở trên
b)
ở trong
20.
come in, please!
a)
xin mời vào!
b)
đi học
Reset
