wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TEST ĐÁNH GIÁ GIAI ĐOẠN 1

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

生涯

a)

cuộc đời

b)

nhân sinh

c)

kinh nghiệm sống

d)

con , cháu

2.

人気....できている

a)

b)

c)

d)

3.

人間ができている

a)

thấu tình đạt lý

b)

lòng vị tha

c)

cảm động sâu sắc

d)

khoan dung độ lượng

4.

vợ chồng

a)

ふうづ

b)

ふうふ

c)

ふいふ

d)

ふうふい

5.

親族

a)

thân tộc

b)

họ hàng

c)

người quen

d)

phu nhân

6.

nhà văn

a)

ひつしゃ

b)

ひっさ

c)

ひっしゃ

d)

ひつや

7.

双生児

a)

trẻ sinh đôi

b)

2 đứa trẻ

c)

trẻ con

d)

họ hàng

8.

才能

a)

さんのう

b)

さつの

c)

さいの

d)

さはの

9.

遺伝

a)

いてん

b)

いめん

c)

いばる

d)

いでん

10.

将来

a)

そらい

b)

しょうろい

c)

しょうらい

d)

しょきん

11.

長所

a)

ちょうちょ

b)

ちょうしょう

c)

ちょうじょう

d)

ちょうしょ

12.

出産

a)

じゅさん

b)

しゅっさん

c)

しゅんび

d)

しゅんき

13.

話題......

a)

にもの

b)

になる

c)

のする

d)

きめる

14.

出かけるから.....しなさい

a)

ぜんしん

b)

でかけ

c)

したく

d)

じゅんび

15.

お........の品をおくる

a)

しく

b)

れい

c)

しき

d)

せじ

16.

......を守る

a)

もんだい

b)

はなし

c)

ひみつ

d)

おかね

17.

.....のそう

a)

きたい

b)

くろう

c)

けんそん

d)

みなみ

18.

意志が強い

a)

きふんがよわい

b)

にぶんがつよい

c)

きぶんがつよい

d)

いしがつよい

19.

成績........表にする

a)

b)

c)

d)

20.

a)

めん

b)

ねん

c)

せん

d)

けん

21.

くつの......をむすぶ

a)

いし

b)

みず

c)

ひも

d)

せん

22.

歓迎

a)

かんめい

b)

かんけい

c)

かんげい

d)

かめん

23.

順序

a)

しゅんじょう

b)

じゅんじょ

c)

じゅんび

d)

じゅんじょう

24.

予算....足りない

a)

b)

c)

d)

25.

.......を得る

a)

そんけい

b)

りえき

c)

ほんき

d)

みち

26.

黒字

a)

thâm hụt

b)

lãi

c)

trở lên lỗ

d)

thặng dư

27.


vượt quá, nhiều, du thừa

a)

かじょうな

b)

つよきな

c)

あんいな

d)

しんこくな

28.


Gấp gáp, thô bạo, cục mịch

a)

にぶい

b)

ゆるい

c)

つらい

d)

あらい

29.

lỏng lẽo, chậm rãi

a)

にぶい

b)

ゆるい

c)

あらい

d)

あらい

30.

nhẹ nhõm, thoải mái, dễ chịu

a)

かってな

b)

きらくな

c)

つよきな

d)

がんこな

31.

cùn, đần độn, chậm chạp

a)

にぶい

b)

あらい

c)

ゆるい

d)

つらい

32.


Tự ý, ích kỷ, tình trạng, sự tình

a)

きらくな

b)

つよきな

c)

かってな

d)

がんこな

33.

Chật, nghiêm khắc, hà khắc

a)

きつい

b)

きづい

c)

するどい

d)

するどうい

34.

đau đớn, khắc nghiệt, khó khăn, khổ sở

a)

にぶい

b)

ゆるい

c)

あらい

d)

つらい

35.

Kiên định, mạnh bạo

a)

つよきな

b)

かってな

c)

きらくな

d)

がんこな

36.

Sắc bén, sắc sảo, nhanh nhạy

a)

するどい

b)

きつい

c)

するどうい

d)

きづい

37.

ngoan cố, đầu cố, cứng đầu

a)

かってな

b)

きらくな

c)

がんこな

d)

つよきな

38.

nghiêm trọng

a)

つよきな

b)

あんいな

c)

しんこくな

d)

かじょうな

39.

Trọng đại, quan trọng

a)

こういんな

b)

じゅうたいな

c)

ごういんな

d)

じゅうだいな

40.

cưỡng bức, bắt buộc, bạo lực

a)

じゅうたいな

b)

こういんな

c)

じゅうだいな

d)

ごういんな

41.

つよきな

a)

安易な

b)

過剰な

c)

強気な

d)

気楽な

42.

つらい

a)

辛い

 

b)

緩い

c)

鈍い

d)

鋭い

43.

重大な

a)

じゅうだいな

b)

しんこうくな

c)

しんこくな

d)

じゅだいな

44.


強引な

a)

ごいんな

b)

がんこな

c)

がんこうな

d)

ごういんな

45.

頑固な

a)

がんこうな

b)

がんこな

c)

ごいんな

d)

ごういんな

46.

きらくな

a)

過剰な

 

b)

安易な

c)

強気な

d)

気楽な

47.


あらい

a)

鋭い

 

b)

辛い

c)

緩い

d)

荒い

48.

あんいな

a)

過剰な

b)

気楽な

c)

安易な

d)

安易な

49.

にぶい

a)

鋭い

b)

鋭い

c)

鈍い

50.


するどい

a)

鈍い

b)

荒い

c)

緩い

d)

鋭い

51.

深刻な

a)

しんこうくな

b)

じゅうだいな

c)

しんこくな

d)

じゅだいな

52.

Khoảng cách

a)

たいけん

b)

とういつ

c)

かんかく

d)

かんかく

53.

thời gian rảnh, lúc rảnh rỗi

a)

よか

b)

りそう

c)

わき

d)

ていし

54.


khuếch đại, mở rộng,, tăng lên

a)


いどう

b)

ちょうか

c)

げんじつ

d)

かくだい

55.

thực thi, thực hiện

a)

しっかく

b)

じつげん

c)

じっし

d)

きょか

56.


trải nghiệm

a)


ぜんたい

b)

かんかく

c)

とういつ

d)

たいけん

57.

hiện thực, thực tại

a)

いどう

b)

ちょうか

c)

かくだい

d)

げんじつ

58.


phương hướng

a)

しゅごう

b)

しゅうごう

c)

ほこう

d)

ほうこう

59.

かくだい

a)

停止

b)

低下

c)

拡大

d)

体験

60.

かんかく

a)

間隔

b)

理想

c)

実施

d)

配布