wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chơi đi các trò của thầy

Total questions: 10

Worksheet time: 3hrs 30mins

Name
Class
Date
1.


Equal /ˈiːkwəl/

a)

A: Bạo lực

b)

B: Bình đẳng

c)

C: Bất công

2.

Promote/prəˈməʊt/

a)

A: Tài sản

b)

B: Thúc đẩy

c)


C: Chủng tộc

3.



Issue/ˈɪʃuː/

a)

A: Vấn đề

b)

B: Gánh nặng

c)


C: Am hiểu

4.


Marriage/ˈmærɪdʒ/

a)

A: Dỡ bỏ

b)


B: May vá

c)

C: Hôn nhân

5.


Treat/triːt/

a)

A: Chăm sóc

b)


B: Đối xử

c)

C: Đề tài

6.


Reduce/rɪˈdjuːs/

a)

A: Nguy cơ

b)

B: Giảm bớt

c)

C: Có được

7.

Income/ˈɪnkʌm/

a)


A: Thu nhập

b)

B: Phá sản

c)


C: Từ chối

8.



Pay/peɪ/

a)


A: Phản đối

b)

B: Trả lương

c)

C: Từ bỏ

9.

Pursue/pəˈsjuː/

a)

A: Theo đuổi

b)

B: Tài sản

c)

C: Lương thấp

10.



Topic/ˈtɒpɪk/

a)


A: May mắn

b)

B: Đề tài

c)

C: Cơ hội